Tỷ giá ILS sang JPY hôm nay

Tỷ giá ILS sang JPY tháng 1 năm 2026

ILS/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
49,189
Đóng cửa
49,775
Thấp nhất
49,164
Cao nhất
50,647
Thay đổi
+1,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202649,775−0,082 · −0,16%
30 thg 1, 202649,857+0,382 · +0,77%
29 thg 1, 202649,475−0,033 · −0,07%
28 thg 1, 202649,508−0,017 · −0,03%
27 thg 1, 202649,525+0,361 · +0,73%
26 thg 1, 202649,164−0,625 · −1,26%
25 thg 1, 202649,79+0,055 · +0,11%
24 thg 1, 202649,735−0,829 · −1,64%
23 thg 1, 202650,564+0,275 · +0,55%
22 thg 1, 202650,289+0,459 · +0,92%
21 thg 1, 202649,83−0,259 · −0,52%
20 thg 1, 202650,088−0,026 · −0,05%
19 thg 1, 202650,114−0,247 · −0,49%
18 thg 1, 202650,361+0,049 · +0,10%
17 thg 1, 202650,313−0,167 · −0,33%
16 thg 1, 202650,48+0,295 · +0,59%
15 thg 1, 202650,184−0,463 · −0,91%
14 thg 1, 202650,647+0,164 · +0,32%
13 thg 1, 202650,483+0,345 · +0,69%
12 thg 1, 202650,138+0,115 · +0,23%
11 thg 1, 202650,024−0,117 · −0,23%
10 thg 1, 202650,141+0,545 · +1,10%
9 thg 1, 202649,596+0,048 · +0,10%
8 thg 1, 202649,548+0,074 · +0,15%
7 thg 1, 202649,474−0,159 · −0,32%
6 thg 1, 202649,633+0,151 · +0,30%
5 thg 1, 202649,482+0,268 · +0,54%
4 thg 1, 202649,214−0,035 · −0,07%
3 thg 1, 202649,249−0,102 · −0,21%
2 thg 1, 202649,351+0,161 · +0,33%
1 thg 1, 202649,189−0,036 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.