Tỷ giá ILS sang JPY hôm nay

Tỷ giá ILS sang JPY tháng 10 năm 2026

ILS/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
51,61
Đóng cửa
50,383
Thấp nhất
50,383
Cao nhất
51,911
Thay đổi
−1,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202650,383−0,124 · −0,25%
25 thg 10, 202650,507+0,003 · +0,01%
24 thg 10, 202650,504+0,073 · +0,14%
23 thg 10, 202650,431−0,519 · −1,02%
22 thg 10, 202650,95−0,206 · −0,40%
21 thg 10, 202651,156−0,050 · −0,10%
20 thg 10, 202651,206+0,195 · +0,38%
19 thg 10, 202651,011−0,160 · −0,31%
18 thg 10, 202651,171+0,104 · +0,20%
17 thg 10, 202651,067−0,020 · −0,04%
16 thg 10, 202651,086+0,186 · +0,37%
15 thg 10, 202650,90−0,666 · −1,29%
14 thg 10, 202651,566+0,195 · +0,38%
13 thg 10, 202651,371−0,287 · −0,56%
12 thg 10, 202651,658+0,002 · 0,00%
11 thg 10, 202651,657−0,029 · −0,06%
10 thg 10, 202651,686−0,093 · −0,18%
9 thg 10, 202651,779+0,176 · +0,34%
8 thg 10, 202651,603−0,308 · −0,59%
7 thg 10, 202651,911+0,209 · +0,41%
6 thg 10, 202651,702−0,095 · −0,18%
5 thg 10, 202651,797+0,328 · +0,64%
4 thg 10, 202651,469−0,244 · −0,47%
3 thg 10, 202651,712+0,294 · +0,57%
2 thg 10, 202651,419−0,191 · −0,37%
1 thg 10, 202651,61+0,402 · +0,78%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.