Tỷ giá JPY sang ILS
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,0198 ILS1 ILS = 50,504 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01923
- Cao nhất
- 0,01983
- Trung bình
- 0,01945
- Thay đổi
- +2,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0198 | −0,00003 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01983 | +0,00020 · +1,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01963 | +0,00008 · +0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01955 | +0,00002 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01953 | −0,00007 · −0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0196 | +0,00006 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01954 | −0,00004 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01958 | +0,00001 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01957 | −0,00007 · −0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01965 | +0,00025 · +1,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01939 | −0,00007 · −0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01947 | +0,00011 · +0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01936 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01936 | +0,00001 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01935 | +0,00003 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01931 | −0,00007 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01938 | +0,00012 · +0,60% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01926 | −0,00008 · −0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01934 | +0,00004 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01931 | −0,00012 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01943 | +0,00009 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01934 | −0,00011 · −0,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01945 | +0,00007 · +0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01938 | −0,00015 · −0,78% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01953 | +0,00001 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01952 | +0,00019 · +0,96% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01933 | +0,00005 · +0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01929 | −0,00008 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01937 | +0,00013 · +0,69% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01923 | −0,00004 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,198 ILS
- 50 JPY0,99 ILS
- 100 JPY1,98 ILS
- 500 JPY9,9 ILS
- 1.000 JPY19,8 ILS
- 5.000 JPY99 ILS
- 10.000 JPY198 ILS
- 50.000 JPY990,02 ILS
- 100.000 JPY1.980,05 ILS
- 1 ILS50,5 JPY
- 5 ILS252,52 JPY
- 10 ILS505,04 JPY
- 50 ILS2.525,19 JPY
- 100 ILS5.050,38 JPY
- 500 ILS25.251,89 JPY
- 1.000 ILS50.503,79 JPY
- 5.000 ILS252.518,95 JPY
- 10.000 ILS505.037,89 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,0198 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 50,504 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,75%: thấp nhất 0,01923, cao nhất 0,01983, trung bình 0,01945 ILS cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.