Tỷ giá ILS sang JPY hôm nay

Tỷ giá ILS sang JPY tháng 9 năm 2026

ILS/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
53,473
Đóng cửa
51,208
Thấp nhất
50,582
Cao nhất
53,473
Thay đổi
−4,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202651,208−0,026 · −0,05%
29 thg 9, 202651,233−0,492 · −0,95%
28 thg 9, 202651,725−0,125 · −0,24%
27 thg 9, 202651,85+0,214 · +0,42%
26 thg 9, 202651,636−0,355 · −0,68%
25 thg 9, 202651,991+0,097 · +0,19%
24 thg 9, 202651,894−0,539 · −1,03%
23 thg 9, 202652,433+0,140 · +0,27%
22 thg 9, 202652,293+0,542 · +1,05%
21 thg 9, 202651,751+0,132 · +0,26%
20 thg 9, 202651,619−0,043 · −0,08%
19 thg 9, 202651,663−0,090 · −0,17%
18 thg 9, 202651,753+0,448 · +0,87%
17 thg 9, 202651,305+0,111 · +0,22%
16 thg 9, 202651,194+0,334 · +0,66%
15 thg 9, 202650,86+0,211 · +0,42%
14 thg 9, 202650,649−0,191 · −0,37%
13 thg 9, 202650,839+0,101 · +0,20%
12 thg 9, 202650,739+0,156 · +0,31%
11 thg 9, 202650,582−0,175 · −0,34%
10 thg 9, 202650,757−0,103 · −0,20%
9 thg 9, 202650,861−0,071 · −0,14%
8 thg 9, 202650,932−0,860 · −1,66%
7 thg 9, 202651,791−0,054 · −0,10%
6 thg 9, 202651,845−0,018 · −0,03%
5 thg 9, 202651,863−0,129 · −0,25%
4 thg 9, 202651,991−0,073 · −0,14%
3 thg 9, 202652,064−0,709 · −1,34%
2 thg 9, 202652,773−0,700 · −1,31%
1 thg 9, 202653,473+0,044 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.