Tỷ giá ILS sang JPY hôm nay

Tỷ giá ILS sang JPY tháng 7 năm 2026

ILS/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
54,574
Đóng cửa
52,659
Thấp nhất
52,659
Cao nhất
54,574
Thay đổi
−3,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202652,659−0,501 · −0,94%
30 thg 7, 202653,16−0,330 · −0,62%
29 thg 7, 202653,491−0,060 · −0,11%
28 thg 7, 202653,55−0,146 · −0,27%
27 thg 7, 202653,696+0,047 · +0,09%
26 thg 7, 202653,649+0,007 · +0,01%
25 thg 7, 202653,642+0,360 · +0,68%
24 thg 7, 202653,282−0,015 · −0,03%
23 thg 7, 202653,297−0,201 · −0,38%
22 thg 7, 202653,498+0,253 · +0,48%
21 thg 7, 202653,245−0,206 · −0,39%
20 thg 7, 202653,451−0,286 · −0,53%
19 thg 7, 202653,737+0,262 · +0,49%
18 thg 7, 202653,476−0,127 · −0,24%
17 thg 7, 202653,603−0,647 · −1,19%
16 thg 7, 202654,25+0,163 · +0,30%
15 thg 7, 202654,087+0,531 · +0,99%
14 thg 7, 202653,556−0,077 · −0,14%
13 thg 7, 202653,633+0,093 · +0,17%
12 thg 7, 202653,54−0,184 · −0,34%
11 thg 7, 202653,724+0,074 · +0,14%
10 thg 7, 202653,65+0,216 · +0,40%
9 thg 7, 202653,434+0,130 · +0,24%
8 thg 7, 202653,304−0,782 · −1,45%
7 thg 7, 202654,087+0,203 · +0,38%
6 thg 7, 202653,884+0,020 · +0,04%
5 thg 7, 202653,864+0,045 · +0,08%
4 thg 7, 202653,819+0,035 · +0,07%
3 thg 7, 202653,784−0,654 · −1,20%
2 thg 7, 202654,438−0,136 · −0,25%
1 thg 7, 202654,574+0,285 · +0,52%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.