Tỷ giá ILS sang JPY hôm nay

Tỷ giá ILS sang JPY tháng 8 năm 2026

ILS/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
51,50
Đóng cửa
53,429
Thấp nhất
51,288
Cao nhất
53,91
Thay đổi
+1,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 202653,429−0,299 · −0,56%
30 thg 8, 202653,728+0,246 · +0,46%
29 thg 8, 202653,482−0,212 · −0,39%
28 thg 8, 202653,694+0,034 · +0,06%
27 thg 8, 202653,659+0,245 · +0,46%
26 thg 8, 202653,414+0,393 · +0,74%
25 thg 8, 202653,021−0,176 · −0,33%
24 thg 8, 202653,197−0,114 · −0,21%
23 thg 8, 202653,311+0,084 · +0,16%
22 thg 8, 202653,227+0,272 · +0,51%
21 thg 8, 202652,955−0,213 · −0,40%
20 thg 8, 202653,168−0,112 · −0,21%
19 thg 8, 202653,28−0,462 · −0,86%
18 thg 8, 202653,743−0,086 · −0,16%
17 thg 8, 202653,829+0,074 · +0,14%
16 thg 8, 202653,755−0,155 · −0,29%
15 thg 8, 202653,91+0,124 · +0,23%
14 thg 8, 202653,786+0,332 · +0,62%
13 thg 8, 202653,454+0,385 · +0,73%
12 thg 8, 202653,069−0,053 · −0,10%
11 thg 8, 202653,122+0,383 · +0,73%
10 thg 8, 202652,739+0,471 · +0,90%
9 thg 8, 202652,268−0,308 · −0,59%
8 thg 8, 202652,576+0,016 · +0,03%
7 thg 8, 202652,56+0,087 · +0,17%
6 thg 8, 202652,473+0,060 · +0,11%
5 thg 8, 202652,414+0,629 · +1,21%
4 thg 8, 202651,785+0,496 · +0,97%
3 thg 8, 202651,288−0,285 · −0,55%
2 thg 8, 202651,573+0,073 · +0,14%
1 thg 8, 202651,50−1,159 · −2,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.