Tỷ giá ILS sang JPY hôm nay

Tỷ giá ILS sang JPY tháng 5 năm 2026

ILS/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
53,27
Đóng cửa
56,685
Thấp nhất
53,27
Cao nhất
56,792
Thay đổi
+5,05%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202656,685−0,107 · −0,19%
30 thg 5, 202656,792+0,367 · +0,65%
29 thg 5, 202656,425+0,099 · +0,18%
28 thg 5, 202656,326+0,231 · +0,41%
27 thg 5, 202656,094+0,954 · +1,73%
26 thg 5, 202655,141+0,070 · +0,13%
25 thg 5, 202655,071+0,147 · +0,27%
24 thg 5, 202654,923−0,153 · −0,28%
23 thg 5, 202655,077+0,355 · +0,65%
22 thg 5, 202654,722+0,021 · +0,04%
21 thg 5, 202654,701+0,436 · +0,80%
20 thg 5, 202654,265−0,496 · −0,91%
19 thg 5, 202654,761+0,323 · +0,59%
18 thg 5, 202654,438+0,057 · +0,11%
17 thg 5, 202654,381+0,009 · +0,02%
16 thg 5, 202654,372−0,234 · −0,43%
15 thg 5, 202654,606+0,202 · +0,37%
14 thg 5, 202654,404+0,263 · +0,49%
13 thg 5, 202654,141−0,147 · −0,27%
12 thg 5, 202654,288+0,120 · +0,22%
11 thg 5, 202654,168+0,166 · +0,31%
10 thg 5, 202654,003+0,006 · +0,01%
9 thg 5, 202653,997−0,079 · −0,15%
8 thg 5, 202654,076+0,236 · +0,44%
7 thg 5, 202653,84+0,141 · +0,26%
6 thg 5, 202653,699+0,292 · +0,55%
5 thg 5, 202653,407−0,005 · −0,01%
4 thg 5, 202653,412+0,055 · +0,10%
3 thg 5, 202653,3570,000 · 0,00%
2 thg 5, 202653,357+0,087 · +0,16%
1 thg 5, 202653,27−0,690 · −1,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.