Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang INR

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 24,156 INR1 INR = 0,0414 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
24,156
Cao nhất
24,985
Trung bình
24,592
Thay đổi
−2,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202624,156−0,004 · −0,02%
24 thg 10, 202624,16−0,118 · −0,49%
23 thg 10, 202624,278−0,075 · −0,31%
22 thg 10, 202624,352+0,033 · +0,13%
21 thg 10, 202624,32−0,063 · −0,26%
20 thg 10, 202624,383+0,026 · +0,11%
19 thg 10, 202624,357−0,084 · −0,34%
18 thg 10, 202624,441+0,012 · +0,05%
17 thg 10, 202624,43+0,073 · +0,30%
16 thg 10, 202624,357−0,041 · −0,17%
15 thg 10, 202624,398+0,038 · +0,16%
14 thg 10, 202624,36+0,099 · +0,41%
13 thg 10, 202624,261−0,178 · −0,73%
12 thg 10, 202624,439−0,252 · −1,02%
11 thg 10, 202624,692+0,020 · +0,08%
10 thg 10, 202624,672−0,133 · −0,53%
9 thg 10, 202624,804+0,043 · +0,17%
8 thg 10, 202624,762−0,021 · −0,09%
7 thg 10, 202624,783+0,099 · +0,40%
6 thg 10, 202624,684+0,103 · +0,42%
5 thg 10, 202624,581−0,105 · −0,43%
4 thg 10, 202624,686−0,016 · −0,07%
3 thg 10, 202624,703−0,058 · −0,24%
2 thg 10, 202624,761−0,131 · −0,52%
1 thg 10, 202624,8920,000 · 0,00%
30 thg 9, 202624,892−0,070 · −0,28%
29 thg 9, 202624,962−0,023 · −0,09%
28 thg 9, 202624,985+0,008 · +0,03%
27 thg 9, 202624,977+0,039 · +0,16%
26 thg 9, 202624,937+0,042 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN24,16 INR
  • 5 PLN120,78 INR
  • 10 PLN241,56 INR
  • 50 PLN1.207,79 INR
  • 100 PLN2.415,59 INR
  • 500 PLN12.077,94 INR
  • 1.000 PLN24.155,88 INR
  • 5.000 PLN120.779,38 INR
  • 10.000 PLN241.558,76 INR
  • 10 INR0,414 PLN
  • 50 INR2,07 PLN
  • 100 INR4,14 PLN
  • 500 INR20,7 PLN
  • 1.000 INR41,4 PLN
  • 5.000 INR206,99 PLN
  • 10.000 INR413,98 PLN
  • 50.000 INR2.069,89 PLN
  • 100.000 INR4.139,78 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 24,156 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,0414 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,97%: thấp nhất 24,156, cao nhất 24,985, trung bình 24,592 INR cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.