Tỷ giá PLN sang EUR
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,22712 EUR1 EUR = 4,403 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,22711
- Cao nhất
- 0,22947
- Trung bình
- 0,22847
- Thay đổi
- −0,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,22712 | +0,00001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,22711 | −0,00131 · −0,57% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,22842 | −0,00105 · −0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,22947 | +0,00046 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,22901 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,229 | +0,00024 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,22876 | −0,00008 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,22884 | −0,00003 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,22887 | +0,00004 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,22884 | −0,00005 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,22888 | +0,00004 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,22885 | +0,00088 · +0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,22796 | +0,00006 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,22791 | +0,00003 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,22788 | −0,00015 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,22803 | −0,00052 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,22855 | +0,00016 · +0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2284 | −0,00019 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,22859 | +0,00031 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,22828 | +0,00037 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,2279 | −0,00009 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,22799 | −0,00023 · −0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,22822 | −0,00030 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,22852 | −0,00066 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,22918 | +0,00029 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,22889 | +0,00021 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,22867 | +0,00001 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,22866 | −0,00027 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,22893 | +0,00022 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,22872 | +0,00047 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,2271 EUR
- 5 PLN1,14 EUR
- 10 PLN2,27 EUR
- 50 PLN11,36 EUR
- 100 PLN22,71 EUR
- 500 PLN113,56 EUR
- 1.000 PLN227,12 EUR
- 5.000 PLN1.135,62 EUR
- 10.000 PLN2.271,24 EUR
- 1 EUR4,4 PLN
- 5 EUR22,01 PLN
- 10 EUR44,03 PLN
- 50 EUR220,14 PLN
- 100 EUR440,29 PLN
- 500 EUR2.201,44 PLN
- 1.000 EUR4.402,88 PLN
- 5.000 EUR22.014,42 PLN
- 10.000 EUR44.028,84 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,22712 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 4,403 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,49%: thấp nhất 0,22711, cao nhất 0,22947, trung bình 0,22847 EUR cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.