Tỷ giá RUB sang INR
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 1,182 INR1 INR = 0,84613 RUBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,124
- Cao nhất
- 1,182
- Trung bình
- 1,143
- Thay đổi
- +4,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,182 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,182 | +0,025 · +2,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,157 | −0,001 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,159 | +0,012 · +1,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,146 | +0,002 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,145 | +0,019 · +1,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,126 | −0,004 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,13 | −0,020 · −1,73% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,15 | +0,019 · +1,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,131 | −0,005 · −0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,135 | +0,003 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,132 | −0,003 · −0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,135 | +0,011 · +0,99% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,124 | −0,012 · −1,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,136 | +0,002 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,134 | −0,002 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,136 | +0,005 · +0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,132 | −0,007 · −0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,139 | +0,002 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,136 | −0,014 · −1,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,15 | −0,004 · −0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,154 | +0,005 · +0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,149 | −0,005 · −0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,155 | +0,004 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,151 | +0,005 · +0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,146 | +0,009 · +0,79% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,137 | 0,000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,137 | +0,001 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,136 | +0,001 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,134 | +0,006 · +0,52% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB11,82 INR
- 50 RUB59,09 INR
- 100 RUB118,19 INR
- 500 RUB590,93 INR
- 1.000 RUB1.181,85 INR
- 5.000 RUB5.909,27 INR
- 10.000 RUB11.818,54 INR
- 50.000 RUB59.092,71 INR
- 100.000 RUB118.185,41 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 1,182 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,84613 RUB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,73%: thấp nhất 1,124, cao nhất 1,182, trung bình 1,143 INR cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.