Tỷ giá PLN sang JPY
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 39,908 JPY1 JPY = 0,02506 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 39,908
- Cao nhất
- 41,099
- Trung bình
- 40,63
- Thay đổi
- −2,78%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 39,908 | −0,292 · −0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 40,20 | −0,493 · −1,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 40,693 | +0,050 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 40,643 | −0,071 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 40,714 | +0,109 · +0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 40,605 | −0,039 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 40,644 | −0,005 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 40,65 | +0,048 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 40,601 | +0,081 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 40,521 | −0,064 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 40,585 | +0,257 · +0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 40,328 | −0,103 · −0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 40,431 | +0,014 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 40,417 | −0,023 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 40,44 | −0,163 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 40,603 | +0,110 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 40,492 | −0,183 · −0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 40,675 | +0,197 · +0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 40,478 | +0,188 · +0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 40,29 | −0,227 · −0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 40,517 | −0,024 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 40,541 | −0,051 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 40,592 | −0,469 · −1,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 41,061 | +0,303 · +0,74% |
| 30 thg 9, 2026 | 40,758 | −0,152 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 40,911 | −0,167 · −0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 41,078 | +0,055 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 41,022 | +0,041 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 40,981 | −0,118 · −0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 41,099 | +0,048 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN39,91 JPY
- 5 PLN199,54 JPY
- 10 PLN399,08 JPY
- 50 PLN1.995,41 JPY
- 100 PLN3.990,81 JPY
- 500 PLN19.954,07 JPY
- 1.000 PLN39.908,15 JPY
- 5.000 PLN199.540,74 JPY
- 10.000 PLN399.081,47 JPY
- 10 JPY0,2506 PLN
- 50 JPY1,25 PLN
- 100 JPY2,51 PLN
- 500 JPY12,53 PLN
- 1.000 JPY25,06 PLN
- 5.000 JPY125,29 PLN
- 10.000 JPY250,58 PLN
- 50.000 JPY1.252,88 PLN
- 100.000 JPY2.505,75 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 39,908 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,02506 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,78%: thấp nhất 39,908, cao nhất 41,099, trung bình 40,63 JPY cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.