Tỷ giá PLN sang INR hôm nay

Tỷ giá PLN sang INR tháng 10 năm 2026

PLN/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
24,892
Đóng cửa
24,196
Thấp nhất
24,156
Cao nhất
24,892
Thay đổi
−2,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202624,196+0,040 · +0,17%
25 thg 10, 202624,156−0,004 · −0,02%
24 thg 10, 202624,16−0,118 · −0,49%
23 thg 10, 202624,278−0,075 · −0,31%
22 thg 10, 202624,352+0,033 · +0,13%
21 thg 10, 202624,32−0,063 · −0,26%
20 thg 10, 202624,383+0,026 · +0,11%
19 thg 10, 202624,357−0,084 · −0,34%
18 thg 10, 202624,441+0,012 · +0,05%
17 thg 10, 202624,43+0,073 · +0,30%
16 thg 10, 202624,357−0,041 · −0,17%
15 thg 10, 202624,398+0,038 · +0,16%
14 thg 10, 202624,36+0,099 · +0,41%
13 thg 10, 202624,261−0,178 · −0,73%
12 thg 10, 202624,439−0,252 · −1,02%
11 thg 10, 202624,692+0,020 · +0,08%
10 thg 10, 202624,672−0,133 · −0,53%
9 thg 10, 202624,804+0,043 · +0,17%
8 thg 10, 202624,762−0,021 · −0,09%
7 thg 10, 202624,783+0,099 · +0,40%
6 thg 10, 202624,684+0,103 · +0,42%
5 thg 10, 202624,581−0,105 · −0,43%
4 thg 10, 202624,686−0,016 · −0,07%
3 thg 10, 202624,703−0,058 · −0,24%
2 thg 10, 202624,761−0,131 · −0,52%
1 thg 10, 202624,8920,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.