Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang INR

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,60538 INR1 INR = 1,652 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,59838
Cao nhất
0,61151
Trung bình
0,60584
Thay đổi
−0,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,60538+0,00146 · +0,24%
23 thg 10, 20260,60392+0,00548 · +0,92%
22 thg 10, 20260,59844+0,00006 · +0,01%
21 thg 10, 20260,59838−0,00050 · −0,08%
20 thg 10, 20260,59888−0,00097 · −0,16%
19 thg 10, 20260,59985−0,00150 · −0,25%
18 thg 10, 20260,60134+0,00037 · +0,06%
17 thg 10, 20260,60098+0,00109 · +0,18%
16 thg 10, 20260,59989−0,00221 · −0,37%
15 thg 10, 20260,6021+0,00189 · +0,31%
14 thg 10, 20260,60021−0,00137 · −0,23%
13 thg 10, 20260,60159−0,00288 · −0,48%
12 thg 10, 20260,60447−0,00646 · −1,06%
11 thg 10, 20260,61093+0,00084 · +0,14%
10 thg 10, 20260,61009−0,00081 · −0,13%
9 thg 10, 20260,6109−0,00061 · −0,10%
8 thg 10, 20260,61151+0,00222 · +0,36%
7 thg 10, 20260,60929−0,00052 · −0,09%
6 thg 10, 20260,60981−0,00030 · −0,05%
5 thg 10, 20260,61011+0,00083 · +0,14%
4 thg 10, 20260,60928−0,00005 · −0,01%
3 thg 10, 20260,60933−0,00067 · −0,11%
2 thg 10, 20260,61+0,00379 · +0,62%
1 thg 10, 20260,60621−0,00450 · −0,74%
30 thg 9, 20260,61071+0,00056 · +0,09%
29 thg 9, 20260,61015+0,00191 · +0,31%
28 thg 9, 20260,60824−0,00061 · −0,10%
27 thg 9, 20260,60886+0,00034 · +0,06%
26 thg 9, 20260,60851+0,00277 · +0,46%
25 thg 9, 20260,60574

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY6,05 INR
  • 50 JPY30,27 INR
  • 100 JPY60,54 INR
  • 500 JPY302,69 INR
  • 1.000 JPY605,38 INR
  • 5.000 JPY3.026,91 INR
  • 10.000 JPY6.053,82 INR
  • 50.000 JPY30.269,08 INR
  • 100.000 JPY60.538,17 INR
  • 10 INR16,52 JPY
  • 50 INR82,59 JPY
  • 100 INR165,19 JPY
  • 500 INR825,93 JPY
  • 1.000 INR1.651,85 JPY
  • 5.000 INR8.259,25 JPY
  • 10.000 INR16.518,5 JPY
  • 50.000 INR82.592,52 JPY
  • 100.000 INR165.185,05 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,60538 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 1,652 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,06%: thấp nhất 0,59838, cao nhất 0,61151, trung bình 0,60584 INR cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.