Tỷ giá PLN sang INR hôm nay

Tỷ giá PLN sang INR tháng 5 năm 2026

PLN/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
26,167
Đóng cửa
26,177
Thấp nhất
26,158
Cao nhất
26,498
Thay đổi
+0,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202626,177+0,008 · +0,03%
30 thg 5, 202626,169−0,146 · −0,55%
29 thg 5, 202626,315−0,027 · −0,10%
28 thg 5, 202626,342+0,041 · +0,16%
27 thg 5, 202626,301+0,079 · +0,30%
26 thg 5, 202626,222+0,031 · +0,12%
25 thg 5, 202626,191−0,015 · −0,06%
24 thg 5, 202626,205+0,019 · +0,07%
23 thg 5, 202626,187−0,151 · −0,57%
22 thg 5, 202626,338−0,026 · −0,10%
21 thg 5, 202626,364−0,052 · −0,20%
20 thg 5, 202626,416−0,033 · −0,13%
19 thg 5, 202626,45+0,161 · +0,61%
18 thg 5, 202626,288−0,021 · −0,08%
17 thg 5, 202626,309+0,026 · +0,10%
16 thg 5, 202626,283−0,027 · −0,10%
15 thg 5, 202626,31−0,085 · −0,32%
14 thg 5, 202626,395+0,024 · +0,09%
13 thg 5, 202626,371−0,127 · −0,48%
12 thg 5, 202626,498+0,192 · +0,73%
11 thg 5, 202626,306+0,043 · +0,16%
10 thg 5, 202626,2620,000 · 0,00%
9 thg 5, 202626,262+0,082 · +0,31%
8 thg 5, 202626,181−0,096 · −0,36%
7 thg 5, 202626,276+0,048 · +0,18%
6 thg 5, 202626,229+0,070 · +0,27%
5 thg 5, 202626,158−0,090 · −0,34%
4 thg 5, 202626,248+0,037 · +0,14%
3 thg 5, 202626,211+0,005 · +0,02%
2 thg 5, 202626,206+0,040 · +0,15%
1 thg 5, 202626,167+0,152 · +0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.