Tỷ giá PLN sang INR hôm nay

Tỷ giá PLN sang INR tháng 3 năm 2026

PLN/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
25,482
Đóng cửa
25,218
Thấp nhất
24,695
Cao nhất
25,517
Thay đổi
−1,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202625,218+0,119 · +0,47%
30 thg 3, 202625,099−0,381 · −1,50%
29 thg 3, 202625,48−0,002 · −0,01%
28 thg 3, 202625,482+0,094 · +0,37%
27 thg 3, 202625,389−0,004 · −0,01%
26 thg 3, 202625,392−0,125 · −0,49%
25 thg 3, 202625,517+0,092 · +0,36%
24 thg 3, 202625,426+0,130 · +0,51%
23 thg 3, 202625,296−0,092 · −0,36%
22 thg 3, 202625,387−0,094 · −0,37%
21 thg 3, 202625,481+0,299 · +1,19%
20 thg 3, 202625,182+0,170 · +0,68%
19 thg 3, 202625,012+0,010 · +0,04%
18 thg 3, 202625,002+0,168 · +0,68%
17 thg 3, 202624,834+0,060 · +0,24%
16 thg 3, 202624,774+0,079 · +0,32%
15 thg 3, 202624,695−0,035 · −0,14%
14 thg 3, 202624,73−0,147 · −0,59%
13 thg 3, 202624,878−0,100 · −0,40%
12 thg 3, 202624,978−0,051 · −0,20%
11 thg 3, 202625,028−0,069 · −0,27%
10 thg 3, 202625,097+0,330 · +1,33%
9 thg 3, 202624,767−0,293 · −1,17%
8 thg 3, 202625,06+0,055 · +0,22%
7 thg 3, 202625,005+0,082 · +0,33%
6 thg 3, 202624,923−0,130 · −0,52%
5 thg 3, 202625,054+0,172 · +0,69%
4 thg 3, 202624,881−0,426 · −1,68%
3 thg 3, 202625,307−0,144 · −0,57%
2 thg 3, 202625,451−0,031 · −0,12%
1 thg 3, 202625,482+0,001 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.