Tỷ giá PLN sang INR hôm nay

Tỷ giá PLN sang INR tháng 1 năm 2026

PLN/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
25,037
Đóng cửa
25,807
Thấp nhất
24,856
Cao nhất
26,176
Thay đổi
+3,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202625,807−0,211 · −0,81%
30 thg 1, 202626,018−0,158 · −0,60%
29 thg 1, 202626,176+0,035 · +0,13%
28 thg 1, 202626,141+0,237 · +0,92%
27 thg 1, 202625,904+0,105 · +0,41%
26 thg 1, 202625,799+0,043 · +0,17%
25 thg 1, 202625,756−0,022 · −0,08%
24 thg 1, 202625,778+0,159 · +0,62%
23 thg 1, 202625,619+0,243 · +0,96%
22 thg 1, 202625,376+0,081 · +0,32%
21 thg 1, 202625,295+0,228 · +0,91%
20 thg 1, 202625,067+0,119 · +0,48%
19 thg 1, 202624,947+0,018 · +0,07%
18 thg 1, 202624,929−0,014 · −0,06%
17 thg 1, 202624,943+0,060 · +0,24%
16 thg 1, 202624,883−0,061 · −0,25%
15 thg 1, 202624,944+0,001 · 0,00%
14 thg 1, 202624,943−0,034 · −0,14%
13 thg 1, 202624,977−0,006 · −0,02%
12 thg 1, 202624,982+0,044 · +0,18%
11 thg 1, 202624,938+0,010 · +0,04%
10 thg 1, 202624,929+0,073 · +0,29%
9 thg 1, 202624,856−0,085 · −0,34%
8 thg 1, 202624,941−0,111 · −0,44%
7 thg 1, 202625,052−0,054 · −0,22%
6 thg 1, 202625,106+0,079 · +0,31%
5 thg 1, 202625,028−0,032 · −0,13%
4 thg 1, 202625,06−0,003 · −0,01%
3 thg 1, 202625,063−0,024 · −0,09%
2 thg 1, 202625,087+0,050 · +0,20%
1 thg 1, 202625,037+0,077 · +0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.