Tỷ giá INR sang PLN
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,0414 PLN1 PLN = 24,156 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04002
- Cao nhất
- 0,0414
- Trung bình
- 0,04067
- Thay đổi
- +3,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0414 | +0,00001 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04139 | +0,00020 · +0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04119 | +0,00013 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04106 | −0,00005 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04112 | +0,00011 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04101 | −0,00004 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04106 | +0,00014 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04091 | −0,00002 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04093 | −0,00012 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04106 | +0,00007 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04099 | −0,00006 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04105 | −0,00017 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04122 | +0,00030 · +0,74% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04092 | +0,00042 · +1,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0405 | −0,00003 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04053 | +0,00022 · +0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04032 | −0,00007 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04039 | +0,00003 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04035 | −0,00016 · −0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04051 | −0,00017 · −0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04068 | +0,00017 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04051 | +0,00003 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04048 | +0,00010 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04039 | +0,00021 · +0,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04017 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04017 | +0,00011 · +0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04006 | +0,00004 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04002 | −0,00001 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04004 | −0,00006 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0401 | −0,00007 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,414 PLN
- 50 INR2,07 PLN
- 100 INR4,14 PLN
- 500 INR20,7 PLN
- 1.000 INR41,4 PLN
- 5.000 INR206,99 PLN
- 10.000 INR413,98 PLN
- 50.000 INR2.069,89 PLN
- 100.000 INR4.139,78 PLN
- 1 PLN24,16 INR
- 5 PLN120,78 INR
- 10 PLN241,56 INR
- 50 PLN1.207,79 INR
- 100 PLN2.415,59 INR
- 500 PLN12.077,94 INR
- 1.000 PLN24.155,88 INR
- 5.000 PLN120.779,38 INR
- 10.000 PLN241.558,76 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,0414 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 24,156 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,06%: thấp nhất 0,04002, cao nhất 0,0414, trung bình 0,04067 PLN cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.