Tỷ giá PLN sang INR hôm nay

Tỷ giá PLN sang INR tháng 9 năm 2026

PLN/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
25,444
Đóng cửa
24,892
Thấp nhất
24,892
Cao nhất
25,686
Thay đổi
−2,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202624,892−0,070 · −0,28%
29 thg 9, 202624,962−0,023 · −0,09%
28 thg 9, 202624,985+0,008 · +0,03%
27 thg 9, 202624,977+0,039 · +0,16%
26 thg 9, 202624,937+0,042 · +0,17%
25 thg 9, 202624,895−0,009 · −0,03%
24 thg 9, 202624,904−0,222 · −0,89%
23 thg 9, 202625,126−0,154 · −0,61%
22 thg 9, 202625,28+0,084 · +0,33%
21 thg 9, 202625,197−0,062 · −0,24%
20 thg 9, 202625,258−0,014 · −0,06%
19 thg 9, 202625,273+0,011 · +0,04%
18 thg 9, 202625,262+0,080 · +0,32%
17 thg 9, 202625,183−0,310 · −1,22%
16 thg 9, 202625,493+0,031 · +0,12%
15 thg 9, 202625,462−0,128 · −0,50%
14 thg 9, 202625,59−0,054 · −0,21%
13 thg 9, 202625,645−0,002 · −0,01%
12 thg 9, 202625,647−0,019 · −0,07%
11 thg 9, 202625,666−0,020 · −0,08%
10 thg 9, 202625,686+0,079 · +0,31%
9 thg 9, 202625,607+0,075 · +0,29%
8 thg 9, 202625,532+0,113 · +0,45%
7 thg 9, 202625,419−0,041 · −0,16%
6 thg 9, 202625,46+0,024 · +0,10%
5 thg 9, 202625,435+0,016 · +0,06%
4 thg 9, 202625,42+0,136 · +0,54%
3 thg 9, 202625,284−0,062 · −0,25%
2 thg 9, 202625,346−0,097 · −0,38%
1 thg 9, 202625,444−0,021 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.