Tỷ giá PLN sang INR hôm nay

Tỷ giá PLN sang INR tháng 12 năm 2025

PLN/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
24,466
Đóng cửa
24,961
Thấp nhất
24,466
Cao nhất
25,341
Thay đổi
+2,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202524,961−0,093 · −0,37%
30 thg 12, 202525,054−0,062 · −0,25%
29 thg 12, 202525,116+0,030 · +0,12%
28 thg 12, 202525,086−0,008 · −0,03%
27 thg 12, 202525,094−0,073 · −0,29%
26 thg 12, 202525,167+0,071 · +0,28%
25 thg 12, 202525,096+0,057 · +0,23%
24 thg 12, 202525,039−0,002 · −0,01%
23 thg 12, 202525,041+0,081 · +0,33%
22 thg 12, 202524,959+0,021 · +0,09%
21 thg 12, 202524,938+0,009 · +0,04%
20 thg 12, 202524,929−0,253 · −1,01%
19 thg 12, 202525,183−0,003 · −0,01%
18 thg 12, 202525,186−0,155 · −0,61%
17 thg 12, 202525,341+0,044 · +0,17%
16 thg 12, 202525,297+0,137 · +0,55%
15 thg 12, 202525,16−0,022 · −0,09%
14 thg 12, 202525,182+0,023 · +0,09%
13 thg 12, 202525,159+0,087 · +0,35%
12 thg 12, 202525,072+0,124 · +0,50%
11 thg 12, 202524,948+0,172 · +0,69%
9 thg 12, 202524,776+0,002 · +0,01%
8 thg 12, 202524,774−0,024 · −0,10%
7 thg 12, 202524,799+0,033 · +0,13%
6 thg 12, 202524,766+0,032 · +0,13%
5 thg 12, 202524,735−0,162 · −0,65%
4 thg 12, 202524,896+0,170 · +0,69%
3 thg 12, 202524,726+0,135 · +0,55%
2 thg 12, 202524,592+0,125 · +0,51%
1 thg 12, 202524,466+0,001 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.