Tỷ giá MYR sang JPY
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 38,385 JPY1 JPY = 0,02605 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 38,385
- Cao nhất
- 38,836
- Trung bình
- 38,66
- Thay đổi
- −1,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 38,385 | −0,001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 38,386 | −0,045 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 38,431 | −0,206 · −0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 38,638 | −0,087 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 38,724 | −0,026 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 38,75 | +0,027 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 38,723 | +0,008 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 38,715 | +0,022 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 38,693 | +0,027 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 38,666 | +0,025 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 38,641 | −0,112 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 38,752 | +0,018 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 38,735 | −0,047 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 38,782 | +0,042 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 38,74 | −0,004 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 38,744 | +0,070 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 38,673 | −0,036 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 38,709 | −0,059 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 38,768 | +0,069 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 38,699 | +0,031 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 38,668 | +0,030 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 38,638 | −0,007 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 38,645 | −0,006 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 38,651 | −0,090 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 38,741 | +0,235 · +0,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 38,506 | −0,061 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 38,567 | −0,075 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 38,642 | +0,038 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 38,604 | −0,001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 38,604 | −0,232 · −0,60% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR38,38 JPY
- 5 MYR191,92 JPY
- 10 MYR383,85 JPY
- 50 MYR1.919,24 JPY
- 100 MYR3.838,49 JPY
- 500 MYR19.192,45 JPY
- 1.000 MYR38.384,9 JPY
- 5.000 MYR191.924,49 JPY
- 10.000 MYR383.848,99 JPY
- 10 JPY0,2605 MYR
- 50 JPY1,3 MYR
- 100 JPY2,61 MYR
- 500 JPY13,03 MYR
- 1.000 JPY26,05 MYR
- 5.000 JPY130,26 MYR
- 10.000 JPY260,52 MYR
- 50.000 JPY1.302,6 MYR
- 100.000 JPY2.605,19 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 38,385 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,02605 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,16%: thấp nhất 38,385, cao nhất 38,836, trung bình 38,66 JPY cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.