Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang EUR

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 0,2182 EUR1 EUR = 4,583 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,2151
Cao nhất
0,21896
Trung bình
0,21768
Thay đổi
+1,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,2182−0,00027 · −0,13%
25 thg 10, 20260,21847+0,00002 · +0,01%
24 thg 10, 20260,21845+0,00008 · +0,04%
23 thg 10, 20260,21837+0,00049 · +0,22%
22 thg 10, 20260,21788−0,00032 · −0,15%
21 thg 10, 20260,2182+0,00024 · +0,11%
20 thg 10, 20260,21796−0,00020 · −0,09%
19 thg 10, 20260,21816+0,00018 · +0,08%
18 thg 10, 20260,21798+0,00013 · +0,06%
17 thg 10, 20260,21786−0,00007 · −0,03%
16 thg 10, 20260,21793−0,00034 · −0,15%
15 thg 10, 20260,21826−0,00025 · −0,12%
14 thg 10, 20260,21852−0,00044 · −0,20%
13 thg 10, 20260,21896+0,00035 · +0,16%
12 thg 10, 20260,21861+0,00019 · +0,08%
11 thg 10, 20260,21843−0,00004 · −0,02%
10 thg 10, 20260,21847+0,00077 · +0,36%
9 thg 10, 20260,21769−0,00065 · −0,30%
8 thg 10, 20260,21834+0,00047 · +0,21%
7 thg 10, 20260,21787−0,00037 · −0,17%
6 thg 10, 20260,21825−0,00049 · −0,22%
5 thg 10, 20260,21873+0,00131 · +0,60%
4 thg 10, 20260,21742−0,00012 · −0,06%
3 thg 10, 20260,21754−0,00005 · −0,02%
2 thg 10, 20260,21759+0,00136 · +0,63%
1 thg 10, 20260,21623−0,00001 · 0,00%
30 thg 9, 20260,21624+0,00067 · +0,31%
29 thg 9, 20260,21557+0,00047 · +0,22%
28 thg 9, 20260,2151−0,00033 · −0,15%
27 thg 9, 20260,21543−0,00002 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR4,58 MYR
  • 5 EUR22,92 MYR
  • 10 EUR45,83 MYR
  • 50 EUR229,15 MYR
  • 100 EUR458,3 MYR
  • 500 EUR2.291,5 MYR
  • 1.000 EUR4.583,01 MYR
  • 5.000 EUR22.915,04 MYR
  • 10.000 EUR45.830,09 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 0,2182 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 4,583 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,27%: thấp nhất 0,2151, cao nhất 0,21896, trung bình 0,21768 EUR cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.