Tỷ giá MYR sang JPY hôm nay

Tỷ giá MYR sang JPY tháng 9 năm 2026

MYR/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
39,609
Đóng cửa
38,506
Thấp nhất
37,697
Cao nhất
39,625
Thay đổi
−2,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202638,506−0,061 · −0,16%
29 thg 9, 202638,567−0,075 · −0,19%
28 thg 9, 202638,642+0,038 · +0,10%
27 thg 9, 202638,604−0,001 · 0,00%
26 thg 9, 202638,604−0,232 · −0,60%
25 thg 9, 202638,836+0,137 · +0,35%
24 thg 9, 202638,70+0,021 · +0,06%
23 thg 9, 202638,678+0,028 · +0,07%
22 thg 9, 202638,65+0,138 · +0,36%
21 thg 9, 202638,512+0,089 · +0,23%
20 thg 9, 202638,423−0,003 · −0,01%
19 thg 9, 202638,426−0,075 · −0,19%
18 thg 9, 202638,501+0,406 · +1,07%
17 thg 9, 202638,095−0,286 · −0,74%
16 thg 9, 202638,381+0,423 · +1,11%
15 thg 9, 202637,959+0,073 · +0,19%
14 thg 9, 202637,886+0,156 · +0,41%
13 thg 9, 202637,73−0,006 · −0,02%
12 thg 9, 202637,736−0,150 · −0,40%
11 thg 9, 202637,886+0,119 · +0,31%
10 thg 9, 202637,767+0,071 · +0,19%
9 thg 9, 202637,697−0,112 · −0,30%
8 thg 9, 202637,809−0,734 · −1,91%
7 thg 9, 202638,543−0,095 · −0,25%
6 thg 9, 202638,638+0,005 · +0,01%
5 thg 9, 202638,633−0,026 · −0,07%
4 thg 9, 202638,659−0,361 · −0,92%
3 thg 9, 202639,02−0,605 · −1,53%
2 thg 9, 202639,625+0,016 · +0,04%
1 thg 9, 202639,609−0,022 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.