Tỷ giá MYR sang JPY hôm nay

Tỷ giá MYR sang JPY tháng 11 năm 2025

MYR/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
36,722
Đóng cửa
37,781
Thấp nhất
36,454
Cao nhất
37,952
Thay đổi
+3,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202537,781−0,018 · −0,05%
29 thg 11, 202537,799−0,091 · −0,24%
28 thg 11, 202537,89+0,105 · +0,28%
27 thg 11, 202537,784+0,031 · +0,08%
26 thg 11, 202537,753−0,192 · −0,51%
25 thg 11, 202537,945+0,123 · +0,33%
24 thg 11, 202537,822+0,184 · +0,49%
23 thg 11, 202537,638+0,115 · +0,31%
22 thg 11, 202537,524−0,428 · −1,13%
21 thg 11, 202537,952+0,107 · +0,28%
20 thg 11, 202537,844+0,396 · +1,06%
19 thg 11, 202537,448+0,195 · +0,52%
18 thg 11, 202537,254−0,110 · −0,29%
17 thg 11, 202537,363−0,023 · −0,06%
16 thg 11, 202537,387−0,004 · −0,01%
15 thg 11, 202537,391−0,021 · −0,06%
14 thg 11, 202537,412−0,024 · −0,07%
13 thg 11, 202537,437+0,017 · +0,04%
12 thg 11, 202537,42+0,318 · +0,86%
11 thg 11, 202537,102+0,221 · +0,60%
10 thg 11, 202536,881+0,146 · +0,40%
9 thg 11, 202536,735−0,007 · −0,02%
8 thg 11, 202536,742+0,048 · +0,13%
7 thg 11, 202536,694−0,076 · −0,21%
6 thg 11, 202536,77+0,316 · +0,87%
5 thg 11, 202536,454−0,256 · −0,70%
4 thg 11, 202536,71−0,007 · −0,02%
3 thg 11, 202536,717−0,043 · −0,12%
2 thg 11, 202536,76+0,038 · +0,10%
1 thg 11, 202536,722+0,045 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.