Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang TRY

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 12,167 TRY1 TRY = 0,08219 MYRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
11,997
Cao nhất
12,174
Trung bình
12,07
Thay đổi
+1,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202612,167−0,007 · −0,06%
23 thg 10, 202612,174+0,018 · +0,15%
22 thg 10, 202612,156+0,006 · +0,05%
21 thg 10, 202612,15+0,009 · +0,08%
20 thg 10, 202612,141+0,004 · +0,03%
19 thg 10, 202612,137+0,025 · +0,21%
18 thg 10, 202612,112−0,027 · −0,23%
17 thg 10, 202612,139+0,016 · +0,13%
16 thg 10, 202612,123+0,009 · +0,08%
15 thg 10, 202612,114+0,016 · +0,13%
14 thg 10, 202612,098+0,018 · +0,15%
13 thg 10, 202612,080,000 · 0,00%
12 thg 10, 202612,08+0,029 · +0,24%
11 thg 10, 202612,051−0,046 · −0,38%
10 thg 10, 202612,097+0,031 · +0,26%
9 thg 10, 202612,065+0,025 · +0,21%
8 thg 10, 202612,04+0,003 · +0,03%
7 thg 10, 202612,037+0,001 · +0,01%
6 thg 10, 202612,036+0,011 · +0,09%
5 thg 10, 202612,025−0,002 · −0,01%
4 thg 10, 202612,027−0,003 · −0,02%
3 thg 10, 202612,03+0,003 · +0,02%
2 thg 10, 202612,027+0,030 · +0,25%
1 thg 10, 202611,997−0,013 · −0,11%
30 thg 9, 202612,01+0,011 · +0,09%
29 thg 9, 202611,999+0,001 · 0,00%
28 thg 9, 202611,999−0,001 · −0,01%
27 thg 9, 202612,00−0,001 · −0,01%
26 thg 9, 202612,001+0,001 · +0,01%
25 thg 9, 202612,001

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR12,17 TRY
  • 5 MYR60,84 TRY
  • 10 MYR121,67 TRY
  • 50 MYR608,35 TRY
  • 100 MYR1.216,71 TRY
  • 500 MYR6.083,53 TRY
  • 1.000 MYR12.167,06 TRY
  • 5.000 MYR60.835,32 TRY
  • 10.000 MYR121.670,63 TRY
  • 1 TRY0,0822 MYR
  • 5 TRY0,4109 MYR
  • 10 TRY0,8219 MYR
  • 50 TRY4,11 MYR
  • 100 TRY8,22 MYR
  • 500 TRY41,09 MYR
  • 1.000 TRY82,19 MYR
  • 5.000 TRY410,95 MYR
  • 10.000 TRY821,89 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 12,167 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,08219 MYR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,39%: thấp nhất 11,997, cao nhất 12,174, trung bình 12,07 TRY cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.