Tỷ giá JPY sang MYR
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,02605 MYR1 MYR = 38,385 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02575
- Cao nhất
- 0,02605
- Trung bình
- 0,02587
- Thay đổi
- +1,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02605 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02605 | +0,00003 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02602 | +0,00014 · +0,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02588 | +0,00006 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02582 | +0,00002 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02581 | −0,00002 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02582 | −0,00001 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02583 | −0,00001 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02584 | −0,00002 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02586 | −0,00002 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02588 | +0,00007 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0258 | −0,00001 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02582 | +0,00003 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02579 | −0,00003 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02581 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02581 | −0,00005 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02586 | +0,00002 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02583 | +0,00004 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02579 | −0,00005 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02584 | −0,00002 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02586 | −0,00002 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02588 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02588 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02587 | +0,00006 · +0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02581 | −0,00016 · −0,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02597 | +0,00004 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02593 | +0,00005 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02588 | −0,00003 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0259 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0259 | +0,00015 · +0,60% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,2605 MYR
- 50 JPY1,3 MYR
- 100 JPY2,61 MYR
- 500 JPY13,03 MYR
- 1.000 JPY26,05 MYR
- 5.000 JPY130,26 MYR
- 10.000 JPY260,52 MYR
- 50.000 JPY1.302,6 MYR
- 100.000 JPY2.605,19 MYR
- 1 MYR38,38 JPY
- 5 MYR191,92 JPY
- 10 MYR383,85 JPY
- 50 MYR1.919,24 JPY
- 100 MYR3.838,49 JPY
- 500 MYR19.192,45 JPY
- 1.000 MYR38.384,9 JPY
- 5.000 MYR191.924,49 JPY
- 10.000 MYR383.848,99 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,02605 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 38,385 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,18%: thấp nhất 0,02575, cao nhất 0,02605, trung bình 0,02587 MYR cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.