Tỷ giá MYR sang JPY hôm nay

Tỷ giá MYR sang JPY tháng 12 năm 2025

MYR/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
37,659
Đóng cửa
38,593
Thấp nhất
37,646
Cao nhất
38,738
Thay đổi
+2,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202538,593+0,044 · +0,11%
30 thg 12, 202538,549−0,062 · −0,16%
29 thg 12, 202538,611−0,062 · −0,16%
28 thg 12, 202538,674−0,020 · −0,05%
27 thg 12, 202538,694−0,044 · −0,11%
26 thg 12, 202538,738+0,223 · +0,58%
25 thg 12, 202538,515+0,179 · +0,47%
24 thg 12, 202538,336−0,085 · −0,22%
23 thg 12, 202538,421−0,149 · −0,39%
22 thg 12, 202538,57−0,125 · −0,32%
21 thg 12, 202538,695+0,010 · +0,02%
20 thg 12, 202538,686+0,558 · +1,46%
19 thg 12, 202538,128+0,054 · +0,14%
18 thg 12, 202538,074+0,192 · +0,51%
17 thg 12, 202537,882+0,018 · +0,05%
16 thg 12, 202537,864−0,203 · −0,53%
15 thg 12, 202538,067+0,044 · +0,12%
14 thg 12, 202538,023−0,006 · −0,02%
13 thg 12, 202538,029+0,104 · +0,27%
12 thg 12, 202537,925−0,053 · −0,14%
11 thg 12, 202537,979+0,166 · +0,44%
9 thg 12, 202537,813+0,133 · +0,35%
8 thg 12, 202537,68−0,097 · −0,26%
7 thg 12, 202537,776−0,009 · −0,02%
6 thg 12, 202537,785+0,139 · +0,37%
5 thg 12, 202537,646−0,020 · −0,05%
4 thg 12, 202537,666−0,039 · −0,10%
3 thg 12, 202537,705+0,040 · +0,11%
2 thg 12, 202537,665+0,006 · +0,02%
1 thg 12, 202537,659−0,121 · −0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.