Tỷ giá MYR sang JPY hôm nay

Tỷ giá MYR sang JPY tháng 1 năm 2026

MYR/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
38,639
Đóng cửa
39,277
Thấp nhất
38,567
Cao nhất
39,438
Thay đổi
+1,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202639,277+0,238 · +0,61%
30 thg 1, 202639,039+0,105 · +0,27%
29 thg 1, 202638,934−0,065 · −0,17%
28 thg 1, 202638,999+0,093 · +0,24%
27 thg 1, 202638,907+0,086 · +0,22%
26 thg 1, 202638,82−0,059 · −0,15%
25 thg 1, 202638,879−0,050 · −0,13%
24 thg 1, 202638,929−0,509 · −1,29%
23 thg 1, 202639,438+0,279 · +0,71%
22 thg 1, 202639,159+0,211 · +0,54%
21 thg 1, 202638,948−0,045 · −0,12%
20 thg 1, 202638,993+0,098 · +0,25%
19 thg 1, 202638,895−0,092 · −0,24%
18 thg 1, 202638,987−0,005 · −0,01%
17 thg 1, 202638,992−0,062 · −0,16%
16 thg 1, 202639,054−0,054 · −0,14%
15 thg 1, 202639,108−0,140 · −0,36%
14 thg 1, 202639,248+0,208 · +0,53%
13 thg 1, 202639,039+0,257 · +0,66%
12 thg 1, 202638,783+0,066 · +0,17%
11 thg 1, 202638,717+0,139 · +0,36%
10 thg 1, 202638,578−0,107 · −0,28%
9 thg 1, 202638,685+0,073 · +0,19%
8 thg 1, 202638,612−0,077 · −0,20%
7 thg 1, 202638,689+0,122 · +0,32%
6 thg 1, 202638,567−0,096 · −0,25%
5 thg 1, 202638,663−0,002 · 0,00%
4 thg 1, 202638,664−0,026 · −0,07%
3 thg 1, 202638,691+0,090 · +0,23%
2 thg 1, 202638,601−0,038 · −0,10%
1 thg 1, 202638,639+0,046 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.