Tỷ giá MYR sang USD
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,24474 USD1 USD = 4,086 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24462
- Cao nhất
- 0,24543
- Trung bình
- 0,24488
- Thay đổi
- −0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,24474 | −0,00001 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,24475 | −0,00012 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,24487 | −0,00009 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,24496 | −0,00003 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,24499 | +0,00009 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,2449 | −0,00008 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,24498 | −0,00001 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,24499 | +0,00014 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,24485 | −0,00005 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2449 | −0,00011 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,245 | +0,00003 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,24498 | +0,00029 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,24469 | −0,00017 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,24485 | +0,00014 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,24472 | −0,00001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,24472 | +0,00007 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,24465 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,24465 | −0,00004 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,24469 | −0,00007 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,24476 | +0,00014 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,24462 | −0,00016 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,24477 | −0,00003 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,24481 | −0,00005 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,24486 | +0,00016 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,2447 | −0,00035 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,24505 | +0,00014 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,2449 | −0,00007 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,24498 | −0,00044 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,24542 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,24543 | +0,00020 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,2447 USD
- 5 MYR1,22 USD
- 10 MYR2,45 USD
- 50 MYR12,24 USD
- 100 MYR24,47 USD
- 500 MYR122,37 USD
- 1.000 MYR244,74 USD
- 5.000 MYR1.223,7 USD
- 10.000 MYR2.447,39 USD
- 1 USD4,09 MYR
- 5 USD20,43 MYR
- 10 USD40,86 MYR
- 50 USD204,3 MYR
- 100 USD408,6 MYR
- 500 USD2.042,99 MYR
- 1.000 USD4.085,98 MYR
- 5.000 USD20.429,89 MYR
- 10.000 USD40.859,78 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,24474 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 4,086 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,20%: thấp nhất 0,24462, cao nhất 0,24543, trung bình 0,24488 USD cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.