Tỷ giá MYR sang RUB
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 19,66 RUB1 RUB = 0,05086 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 19,658
- Cao nhất
- 20,917
- Trung bình
- 20,50
- Thay đổi
- −5,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 19,66 | +0,002 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 19,658 | −0,394 · −1,97% |
| 23 thg 10, 2026 | 20,053 | +0,095 · +0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 19,958 | −0,255 · −1,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 20,213 | −0,062 · −0,31% |
| 20 thg 10, 2026 | 20,275 | −0,359 · −1,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 20,634 | +0,025 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 20,609 | +0,380 · +1,88% |
| 17 thg 10, 2026 | 20,229 | −0,283 · −1,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 20,512 | +0,020 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 20,493 | −0,052 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 20,545 | +0,012 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 20,533 | −0,328 · −1,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 20,861 | +0,020 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 20,841 | −0,004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 20,845 | +0,053 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 20,792 | −0,125 · −0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 20,917 | +0,175 · +0,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 20,742 | −0,024 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 20,765 | +0,252 · +1,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 20,514 | +0,120 · +0,59% |
| 4 thg 10, 2026 | 20,394 | −0,091 · −0,45% |
| 3 thg 10, 2026 | 20,485 | +0,072 · +0,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 20,413 | +0,005 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 20,408 | −0,112 · −0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 20,52 | −0,176 · −0,85% |
| 29 thg 9, 2026 | 20,696 | +0,025 · +0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 20,671 | −0,027 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 20,698 | −0,012 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 20,71 | −0,137 · −0,66% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR19,66 RUB
- 5 MYR98,3 RUB
- 10 MYR196,6 RUB
- 50 MYR983,01 RUB
- 100 MYR1.966,03 RUB
- 500 MYR9.830,15 RUB
- 1.000 MYR19.660,3 RUB
- 5.000 MYR98.301,48 RUB
- 10.000 MYR196.602,96 RUB
- 10 RUB0,5086 MYR
- 50 RUB2,54 MYR
- 100 RUB5,09 MYR
- 500 RUB25,43 MYR
- 1.000 RUB50,86 MYR
- 5.000 RUB254,32 MYR
- 10.000 RUB508,64 MYR
- 50.000 RUB2.543,2 MYR
- 100.000 RUB5.086,39 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 19,66 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,05086 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,69%: thấp nhất 19,658, cao nhất 20,917, trung bình 20,50 RUB cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.