Tỷ giá MYR sang JPY hôm nay

Tỷ giá MYR sang JPY tháng 2 năm 2026

MYR/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
39,254
Đóng cửa
40,115
Thấp nhất
39,018
Cao nhất
40,131
Thay đổi
+2,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202640,115+0,045 · +0,11%
27 thg 2, 202640,07−0,061 · −0,15%
26 thg 2, 202640,131+0,178 · +0,45%
25 thg 2, 202639,953+0,189 · +0,48%
24 thg 2, 202639,764+0,109 · +0,28%
23 thg 2, 202639,654−0,058 · −0,15%
22 thg 2, 202639,712−0,018 · −0,05%
21 thg 2, 202639,731+0,058 · +0,15%
20 thg 2, 202639,673+0,106 · +0,27%
19 thg 2, 202639,567+0,191 · +0,49%
18 thg 2, 202639,376+0,102 · +0,26%
17 thg 2, 202639,274+0,015 · +0,04%
16 thg 2, 202639,259+0,170 · +0,43%
15 thg 2, 202639,089−0,003 · −0,01%
14 thg 2, 202639,092−0,106 · −0,27%
13 thg 2, 202639,197+0,179 · +0,46%
12 thg 2, 202639,018−0,145 · −0,37%
11 thg 2, 202639,163−0,429 · −1,08%
10 thg 2, 202639,592−0,308 · −0,77%
9 thg 2, 202639,90+0,094 · +0,24%
8 thg 2, 202639,805−0,032 · −0,08%
7 thg 2, 202639,838+0,182 · +0,46%
6 thg 2, 202639,655−0,117 · −0,29%
5 thg 2, 202639,773−0,040 · −0,10%
4 thg 2, 202639,812+0,433 · +1,10%
3 thg 2, 202639,379+0,058 · +0,15%
2 thg 2, 202639,322+0,068 · +0,17%
1 thg 2, 202639,254−0,023 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.