Tỷ giá MYR sang GEL
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,63381 GEL1 GEL = 1,578 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,63381
- Cao nhất
- 0,63921
- Trung bình
- 0,63567
- Thay đổi
- −0,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,63381 | −0,00145 · −0,23% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,63526 | +0,00024 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,63501 | +0,00008 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,63494 | −0,00089 · −0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,63583 | −0,00024 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,63607 | +0,00034 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,63573 | +0,00061 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,63512 | −0,00083 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,63596 | +0,00108 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,63487 | −0,00017 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,63504 | −0,00070 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,63575 | −0,00094 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,63668 | +0,00245 · +0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,63423 | −0,00054 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,63477 | −0,00146 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,63623 | +0,00076 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,63547 | +0,00032 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,63515 | +0,00110 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,63404 | −0,00047 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,63451 | −0,00076 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,63527 | +0,00039 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,63488 | −0,00081 · −0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,63569 | −0,00115 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,63684 | +0,00043 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,63641 | +0,00101 · +0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,6354 | −0,00126 · −0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,63666 | +0,00048 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,63618 | −0,00034 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,63652 | −0,00176 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,63828 | −0,00093 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,6338 GEL
- 5 MYR3,17 GEL
- 10 MYR6,34 GEL
- 50 MYR31,69 GEL
- 100 MYR63,38 GEL
- 500 MYR316,9 GEL
- 1.000 MYR633,81 GEL
- 5.000 MYR3.169,04 GEL
- 10.000 MYR6.338,08 GEL
- 1 GEL1,58 MYR
- 5 GEL7,89 MYR
- 10 GEL15,78 MYR
- 50 GEL78,89 MYR
- 100 GEL157,78 MYR
- 500 GEL788,88 MYR
- 1.000 GEL1.577,76 MYR
- 5.000 GEL7.888,82 MYR
- 10.000 GEL15.777,64 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,63381 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1,578 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,85%: thấp nhất 0,63381, cao nhất 0,63921, trung bình 0,63567 GEL cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.