Tỷ giá JPY sang GEL
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,01654 GEL1 GEL = 60,449 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01637
- Cao nhất
- 0,01656
- Trung bình
- 0,01644
- Thay đổi
- +0,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01654 | +0,00002 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01652 | +0,00007 · +0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01646 | +0,00003 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01643 | +0,00002 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01641 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0164 | −0,00003 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01643 | +0,00002 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01641 | −0,00002 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01642 | −0,00003 · −0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01645 | +0,00002 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01643 | +0,00006 · +0,34% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01637 | +0,00001 · +0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01637 | −0,00006 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01642 | +0,00002 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0164 | −0,00002 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01642 | +0,00004 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01638 | +0,00001 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01637 | −0,00005 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01642 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01642 | −0,00003 · −0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01645 | −0,00003 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01648 | +0,00001 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01647 | +0,00006 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0164 | −0,00013 · −0,80% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01653 | +0,00004 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0165 | +0,00002 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01647 | −0,00006 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01653 | −0,00002 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01656 | +0,00014 · +0,83% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01642 | −0,00009 · −0,57% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,1654 GEL
- 50 JPY0,8271 GEL
- 100 JPY1,65 GEL
- 500 JPY8,27 GEL
- 1.000 JPY16,54 GEL
- 5.000 JPY82,71 GEL
- 10.000 JPY165,43 GEL
- 50.000 JPY827,14 GEL
- 100.000 JPY1.654,27 GEL
- 1 GEL60,45 JPY
- 5 GEL302,25 JPY
- 10 GEL604,49 JPY
- 50 GEL3.022,47 JPY
- 100 GEL6.044,95 JPY
- 500 GEL30.224,75 JPY
- 1.000 GEL60.449,49 JPY
- 5.000 GEL302.247,47 JPY
- 10.000 GEL604.494,94 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,01654 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 60,449 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,16%: thấp nhất 0,01637, cao nhất 0,01656, trung bình 0,01644 GEL cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.