Tỷ giá RUB sang GEL
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,0323 GEL1 GEL = 30,957 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03031
- Cao nhất
- 0,0323
- Trung bình
- 0,03097
- Thay đổi
- +5,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0323 | +0,00064 · +2,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03166 | −0,00020 · −0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03186 | +0,00039 · +1,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03147 | +0,00011 · +0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03136 | +0,00057 · +1,87% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03078 | −0,00008 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03086 | −0,00053 · −1,68% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03138 | +0,00043 · +1,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03096 | −0,00006 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03102 | +0,00003 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03099 | +0,00010 · +0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03089 | +0,00046 · +1,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03043 | −0,00010 · −0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03053 | +0,00004 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03048 | −0,00006 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03055 | +0,00023 · +0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03031 | −0,00028 · −0,91% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03059 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03059 | −0,00036 · −1,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03095 | −0,00022 · −0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03117 | +0,00008 · +0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03109 | −0,00009 · −0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03118 | +0,00004 · +0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03113 | +0,00011 · +0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03103 | +0,00029 · +0,93% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03074 | −0,00005 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03079 | −0,00005 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03084 | −0,00003 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03087 | +0,00027 · +0,89% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03059 | −0,00016 · −0,53% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,323 GEL
- 50 RUB1,62 GEL
- 100 RUB3,23 GEL
- 500 RUB16,15 GEL
- 1.000 RUB32,3 GEL
- 5.000 RUB161,51 GEL
- 10.000 RUB323,02 GEL
- 50.000 RUB1.615,12 GEL
- 100.000 RUB3.230,24 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,0323 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 30,957 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,03%: thấp nhất 0,03031, cao nhất 0,0323, trung bình 0,03097 GEL cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.