Tỷ giá MYR sang GEL hôm nay

Tỷ giá MYR sang GEL tháng 7 năm 2026

MYR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,64418
Đóng cửa
0,64042
Thấp nhất
0,64025
Cao nhất
0,64839
Thay đổi
−1,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,64042−0,00076 · −0,12%
30 thg 7, 20260,64118+0,00035 · +0,05%
29 thg 7, 20260,64083−0,00073 · −0,11%
28 thg 7, 20260,64156−0,00009 · −0,01%
27 thg 7, 20260,64165+0,00074 · +0,11%
26 thg 7, 20260,64091−0,00160 · −0,25%
25 thg 7, 20260,64251+0,00046 · +0,07%
24 thg 7, 20260,64205+0,00068 · +0,11%
23 thg 7, 20260,64137+0,00082 · +0,13%
22 thg 7, 20260,64055−0,00032 · −0,05%
21 thg 7, 20260,64087+0,00062 · +0,10%
20 thg 7, 20260,64025−0,00126 · −0,20%
19 thg 7, 20260,64152+0,00093 · +0,15%
18 thg 7, 20260,64058−0,00282 · −0,44%
17 thg 7, 20260,6434−0,00114 · −0,18%
16 thg 7, 20260,64454−0,00113 · −0,18%
15 thg 7, 20260,64568+0,00159 · +0,25%
14 thg 7, 20260,64409+0,00017 · +0,03%
13 thg 7, 20260,64392−0,00251 · −0,39%
12 thg 7, 20260,64644−0,00195 · −0,30%
11 thg 7, 20260,64839+0,00180 · +0,28%
10 thg 7, 20260,64659+0,00198 · +0,31%
9 thg 7, 20260,64461−0,00078 · −0,12%
8 thg 7, 20260,64539−0,00061 · −0,09%
7 thg 7, 20260,64599+0,00180 · +0,28%
6 thg 7, 20260,64419−0,00304 · −0,47%
5 thg 7, 20260,64724+0,00089 · +0,14%
4 thg 7, 20260,64635−0,00138 · −0,21%
3 thg 7, 20260,64772+0,00139 · +0,22%
2 thg 7, 20260,64633+0,00215 · +0,33%
1 thg 7, 20260,64418−0,00385 · −0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.