Tỷ giá MYR sang GEL hôm nay

Tỷ giá MYR sang GEL tháng 10 năm 2026

MYR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,6354
Đóng cửa
0,6352
Thấp nhất
0,63381
Cao nhất
0,63684
Thay đổi
−0,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,6352+0,00139 · +0,22%
26 thg 10, 20260,63381−0,00145 · −0,23%
25 thg 10, 20260,63526+0,00024 · +0,04%
24 thg 10, 20260,63501+0,00008 · +0,01%
23 thg 10, 20260,63494−0,00089 · −0,14%
22 thg 10, 20260,63583−0,00024 · −0,04%
21 thg 10, 20260,63607+0,00034 · +0,05%
20 thg 10, 20260,63573+0,00061 · +0,10%
19 thg 10, 20260,63512−0,00083 · −0,13%
18 thg 10, 20260,63596+0,00108 · +0,17%
17 thg 10, 20260,63487−0,00017 · −0,03%
16 thg 10, 20260,63504−0,00070 · −0,11%
15 thg 10, 20260,63575−0,00094 · −0,15%
14 thg 10, 20260,63668+0,00245 · +0,39%
13 thg 10, 20260,63423−0,00054 · −0,08%
12 thg 10, 20260,63477−0,00146 · −0,23%
11 thg 10, 20260,63623+0,00076 · +0,12%
10 thg 10, 20260,63547+0,00032 · +0,05%
9 thg 10, 20260,63515+0,00110 · +0,17%
8 thg 10, 20260,63404−0,00047 · −0,07%
7 thg 10, 20260,63451−0,00076 · −0,12%
6 thg 10, 20260,63527+0,00039 · +0,06%
5 thg 10, 20260,63488−0,00081 · −0,13%
4 thg 10, 20260,63569−0,00115 · −0,18%
3 thg 10, 20260,63684+0,00043 · +0,07%
2 thg 10, 20260,63641+0,00101 · +0,16%
1 thg 10, 20260,6354−0,00126 · −0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.