Tỷ giá MYR sang GEL hôm nay

Tỷ giá MYR sang GEL tháng 12 năm 2025

MYR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,65307
Đóng cửa
0,66382
Thấp nhất
0,65307
Cao nhất
0,66782
Thay đổi
+1,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,66382−0,00068 · −0,10%
30 thg 12, 20250,6645+0,00001 · 0,00%
29 thg 12, 20250,66448−0,00080 · −0,12%
28 thg 12, 20250,66528+0,00041 · +0,06%
27 thg 12, 20250,66487−0,00295 · −0,44%
26 thg 12, 20250,66782+0,00197 · +0,30%
25 thg 12, 20250,66585+0,00199 · +0,30%
24 thg 12, 20250,66386+0,00160 · +0,24%
23 thg 12, 20250,66226+0,00146 · +0,22%
22 thg 12, 20250,6608−0,00025 · −0,04%
21 thg 12, 20250,66105+0,00073 · +0,11%
20 thg 12, 20250,66031+0,00097 · +0,15%
19 thg 12, 20250,65934+0,00139 · +0,21%
18 thg 12, 20250,65795−0,00145 · −0,22%
17 thg 12, 20250,6594+0,00129 · +0,20%
16 thg 12, 20250,65811−0,00085 · −0,13%
15 thg 12, 20250,65896+0,00123 · +0,19%
14 thg 12, 20250,65773+0,00056 · +0,08%
13 thg 12, 20250,65718+0,00045 · +0,07%
12 thg 12, 20250,65672+0,00024 · +0,04%
11 thg 12, 20250,65648+0,00266 · +0,41%
9 thg 12, 20250,65382−0,00184 · −0,28%
8 thg 12, 20250,65566−0,00037 · −0,06%
7 thg 12, 20250,65603+0,00001 · 0,00%
6 thg 12, 20250,65602+0,00067 · +0,10%
5 thg 12, 20250,65535+0,00069 · +0,11%
4 thg 12, 20250,65466+0,00129 · +0,20%
3 thg 12, 20250,65337+0,00028 · +0,04%
2 thg 12, 20250,65309+0,00002 · 0,00%
1 thg 12, 20250,65307−0,00051 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.