Tỷ giá MYR sang GEL hôm nay

Tỷ giá MYR sang GEL tháng 11 năm 2025

MYR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,64599
Đóng cửa
0,65358
Thấp nhất
0,64406
Cao nhất
0,65581
Thay đổi
+1,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,65358+0,00014 · +0,02%
29 thg 11, 20250,65344−0,00100 · −0,15%
28 thg 11, 20250,65444+0,00119 · +0,18%
27 thg 11, 20250,65326−0,00047 · −0,07%
26 thg 11, 20250,65373−0,00091 · −0,14%
25 thg 11, 20250,65464+0,00272 · +0,42%
24 thg 11, 20250,65192+0,00105 · +0,16%
23 thg 11, 20250,65087+0,00212 · +0,33%
22 thg 11, 20250,64875−0,00305 · −0,47%
21 thg 11, 20250,65181+0,00164 · +0,25%
20 thg 11, 20250,65017−0,00026 · −0,04%
19 thg 11, 20250,65042+0,00107 · +0,16%
18 thg 11, 20250,64936−0,00375 · −0,57%
17 thg 11, 20250,6531−0,00162 · −0,25%
16 thg 11, 20250,65472+0,00057 · +0,09%
15 thg 11, 20250,65416−0,00110 · −0,17%
14 thg 11, 20250,65526+0,00099 · +0,15%
13 thg 11, 20250,65427−0,00155 · −0,24%
12 thg 11, 20250,65581+0,00568 · +0,87%
11 thg 11, 20250,65014+0,00170 · +0,26%
10 thg 11, 20250,64843+0,00072 · +0,11%
9 thg 11, 20250,64771−0,00002 · 0,00%
8 thg 11, 20250,64773−0,00003 · 0,00%
7 thg 11, 20250,64776+0,00126 · +0,20%
6 thg 11, 20250,6465+0,00243 · +0,38%
5 thg 11, 20250,64406−0,00030 · −0,05%
4 thg 11, 20250,64436−0,00130 · −0,20%
3 thg 11, 20250,64567−0,00112 · −0,17%
2 thg 11, 20250,64679+0,00079 · +0,12%
1 thg 11, 20250,64599−0,00067 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.