Tỷ giá MYR sang GEL hôm nay

Tỷ giá MYR sang GEL tháng 6 năm 2026

MYR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,6704
Đóng cửa
0,64803
Thấp nhất
0,63785
Cao nhất
0,6704
Thay đổi
−3,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,64803−0,00089 · −0,14%
29 thg 6, 20260,64892+0,00314 · +0,49%
28 thg 6, 20260,64579+0,00008 · +0,01%
27 thg 6, 20260,64571+0,00095 · +0,15%
26 thg 6, 20260,64476+0,00169 · +0,26%
25 thg 6, 20260,64308+0,00486 · +0,76%
24 thg 6, 20260,63822−0,00102 · −0,16%
23 thg 6, 20260,63924+0,00138 · +0,22%
22 thg 6, 20260,63785−0,00189 · −0,30%
21 thg 6, 20260,63975−0,00032 · −0,05%
20 thg 6, 20260,64006−0,00042 · −0,07%
19 thg 6, 20260,64048−0,00647 · −1,00%
18 thg 6, 20260,64695−0,00401 · −0,62%
17 thg 6, 20260,65095−0,00141 · −0,22%
16 thg 6, 20260,65237−0,00333 · −0,51%
15 thg 6, 20260,65569+0,00160 · +0,24%
14 thg 6, 20260,6541+0,00058 · +0,09%
13 thg 6, 20260,65352+0,00004 · +0,01%
12 thg 6, 20260,65348+0,00134 · +0,21%
11 thg 6, 20260,65214−0,00101 · −0,15%
10 thg 6, 20260,65315+0,00002 · 0,00%
9 thg 6, 20260,65313+0,00011 · +0,02%
8 thg 6, 20260,65302−0,00652 · −0,99%
7 thg 6, 20260,65954−0,00024 · −0,04%
6 thg 6, 20260,65978+0,00068 · +0,10%
5 thg 6, 20260,6591−0,00305 · −0,46%
4 thg 6, 20260,66215−0,00545 · −0,82%
3 thg 6, 20260,66761−0,00279 · −0,42%
2 thg 6, 20260,67039−0,00001 · 0,00%
1 thg 6, 20260,6704−0,00122 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.