Tỷ giá MYR sang GEL hôm nay

Tỷ giá MYR sang GEL tháng 9 năm 2026

MYR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,64591
Đóng cửa
0,63666
Thấp nhất
0,63441
Cao nhất
0,64591
Thay đổi
−1,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,63666+0,00048 · +0,08%
29 thg 9, 20260,63618−0,00034 · −0,05%
28 thg 9, 20260,63652−0,00176 · −0,27%
27 thg 9, 20260,63828−0,00093 · −0,15%
26 thg 9, 20260,63921+0,00142 · +0,22%
25 thg 9, 20260,63779−0,00138 · −0,22%
24 thg 9, 20260,63916+0,00044 · +0,07%
23 thg 9, 20260,63872+0,00087 · +0,14%
22 thg 9, 20260,63785+0,00048 · +0,07%
21 thg 9, 20260,63737+0,00062 · +0,10%
20 thg 9, 20260,63675−0,00007 · −0,01%
19 thg 9, 20260,63682+0,00106 · +0,17%
18 thg 9, 20260,63576+0,00135 · +0,21%
17 thg 9, 20260,63441−0,00757 · −1,18%
16 thg 9, 20260,64198+0,00437 · +0,68%
15 thg 9, 20260,63762−0,00127 · −0,20%
14 thg 9, 20260,63889−0,00083 · −0,13%
13 thg 9, 20260,63972+0,00055 · +0,09%
12 thg 9, 20260,63917+0,00086 · +0,14%
11 thg 9, 20260,6383−0,00228 · −0,36%
10 thg 9, 20260,64058+0,00132 · +0,21%
9 thg 9, 20260,63926−0,00256 · −0,40%
8 thg 9, 20260,64182−0,00041 · −0,06%
7 thg 9, 20260,64223−0,00209 · −0,32%
6 thg 9, 20260,64432−0,00023 · −0,04%
5 thg 9, 20260,64455−0,00086 · −0,13%
4 thg 9, 20260,64541+0,00084 · +0,13%
3 thg 9, 20260,64457−0,00081 · −0,13%
2 thg 9, 20260,64538−0,00053 · −0,08%
1 thg 9, 20260,64591+0,00069 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.