Tỷ giá KZT sang KGS
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,19339 KGS1 KGS = 5,171 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1921
- Cao nhất
- 0,19888
- Trung bình
- 0,19485
- Thay đổi
- −2,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,19339 | +0,00007 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,19332 | −0,00136 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,19468 | −0,00053 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,19521 | +0,00097 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,19425 | −0,00003 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,19427 | +0,00126 · +0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,19301 | −0,00011 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,19312 | −0,00022 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19334 | +0,00015 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19319 | −0,00057 · −0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,19376 | −0,00109 · −0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19485 | +0,00037 · +0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,19448 | +0,00158 · +0,82% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,1929 | +0,00016 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,19274 | −0,00001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19275 | −0,00100 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,19375 | −0,00180 · −0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,19555 | +0,00153 · +0,79% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,19402 | +0,00192 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,1921 | −0,00290 · −1,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19499 | +0,00017 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,19482 | −0,00023 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19505 | −0,00265 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,19771 | −0,00093 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,19863 | −0,00025 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,19888 | +0,00067 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,19821 | +0,00087 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,19735 | −0,00043 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19777 | +0,00025 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,19752 |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT19,34 KGS
- 500 KZT96,7 KGS
- 1.000 KZT193,39 KGS
- 5.000 KZT966,97 KGS
- 10.000 KZT1.933,93 KGS
- 50.000 KZT9.669,67 KGS
- 100.000 KZT19.339,34 KGS
- 500.000 KZT96.696,71 KGS
- 1.000.000 KZT193.393,41 KGS
- 10 KGS51,71 KZT
- 50 KGS258,54 KZT
- 100 KGS517,08 KZT
- 500 KGS2.585,4 KZT
- 1.000 KGS5.170,81 KZT
- 5.000 KGS25.854,03 KZT
- 10.000 KGS51.708,07 KZT
- 50.000 KGS258.540,35 KZT
- 100.000 KGS517.080,7 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,19339 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 5,171 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,09%: thấp nhất 0,1921, cao nhất 0,19888, trung bình 0,19485 KGS cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.