Tỷ giá KZT sang KGS hôm nay

Tỷ giá KZT sang KGS tháng 9 năm 2026

KZT/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,18965
Đóng cửa
0,19888
Thấp nhất
0,18965
Cao nhất
0,19888
Thay đổi
+5,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,19888+0,00067 · +0,34%
29 thg 9, 20260,19821+0,00087 · +0,44%
28 thg 9, 20260,19735−0,00043 · −0,22%
27 thg 9, 20260,19777+0,00025 · +0,13%
26 thg 9, 20260,19752−0,00036 · −0,18%
25 thg 9, 20260,19788+0,00161 · +0,82%
24 thg 9, 20260,19627+0,00094 · +0,48%
23 thg 9, 20260,19533+0,00029 · +0,15%
22 thg 9, 20260,19504−0,00070 · −0,36%
21 thg 9, 20260,19574+0,00017 · +0,08%
20 thg 9, 20260,19557+0,00004 · +0,02%
19 thg 9, 20260,19553−0,00081 · −0,41%
18 thg 9, 20260,19634+0,00055 · +0,28%
17 thg 9, 20260,1958+0,00122 · +0,63%
16 thg 9, 20260,19458+0,00004 · +0,02%
15 thg 9, 20260,19454+0,00095 · +0,49%
14 thg 9, 20260,19359−0,00063 · −0,33%
13 thg 9, 20260,19422+0,00003 · +0,01%
12 thg 9, 20260,1942−0,00015 · −0,08%
11 thg 9, 20260,19435+0,00219 · +1,14%
10 thg 9, 20260,19215−0,00064 · −0,33%
9 thg 9, 20260,1928−0,00003 · −0,02%
8 thg 9, 20260,19283+0,00079 · +0,41%
7 thg 9, 20260,19204−0,00010 · −0,05%
6 thg 9, 20260,19214+0,00006 · +0,03%
5 thg 9, 20260,19208−0,00008 · −0,04%
4 thg 9, 20260,19216−0,00022 · −0,11%
3 thg 9, 20260,19238+0,00142 · +0,74%
2 thg 9, 20260,19095+0,00130 · +0,69%
1 thg 9, 20260,18965+0,00113 · +0,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.