Tỷ giá KZT sang KGS hôm nay

Tỷ giá KZT sang KGS tháng 12 năm 2025

KZT/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,17061
Đóng cửa
0,17396
Thấp nhất
0,1676
Cao nhất
0,17436
Thay đổi
+1,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,17396−0,00040 · −0,23%
30 thg 12, 20250,17436+0,00141 · +0,82%
29 thg 12, 20250,17294−0,00029 · −0,17%
28 thg 12, 20250,17323+0,00030 · +0,17%
27 thg 12, 20250,17294+0,00158 · +0,92%
26 thg 12, 20250,17136+0,00111 · +0,65%
25 thg 12, 20250,17025−0,00160 · −0,93%
24 thg 12, 20250,17184+0,00194 · +1,14%
23 thg 12, 20250,16991+0,00093 · +0,55%
22 thg 12, 20250,16898−0,00002 · −0,01%
21 thg 12, 20250,169+0,00003 · +0,02%
20 thg 12, 20250,16897−0,00053 · −0,31%
19 thg 12, 20250,1695−0,00050 · −0,30%
18 thg 12, 20250,17+0,00044 · +0,26%
17 thg 12, 20250,16956−0,00006 · −0,03%
16 thg 12, 20250,16962+0,00167 · +1,00%
15 thg 12, 20250,16795+0,00035 · +0,21%
14 thg 12, 20250,1676−0,00022 · −0,13%
13 thg 12, 20250,16782−0,00040 · −0,24%
12 thg 12, 20250,16822+0,00005 · +0,03%
11 thg 12, 20250,16817−0,00301 · −1,76%
9 thg 12, 20250,17118−0,00173 · −1,00%
8 thg 12, 20250,17291−0,00028 · −0,16%
7 thg 12, 20250,17319+0,00026 · +0,15%
6 thg 12, 20250,17293−0,00013 · −0,07%
5 thg 12, 20250,17306−0,00096 · −0,55%
4 thg 12, 20250,17401+0,00157 · +0,91%
3 thg 12, 20250,17244+0,00116 · +0,68%
2 thg 12, 20250,17128+0,00067 · +0,39%
1 thg 12, 20250,17061+0,00001 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.