Tỷ giá KZT sang KGS hôm nay

Tỷ giá KZT sang KGS tháng 1 năm 2026

KZT/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,17238
Đóng cửa
0,17394
Thấp nhất
0,17053
Cao nhất
0,17467
Thay đổi
−0,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,17394+0,00001 · +0,01%
30 thg 1, 20260,17393+0,00057 · +0,33%
29 thg 1, 20260,17336−0,00095 · −0,55%
28 thg 1, 20260,17431+0,00006 · +0,03%
27 thg 1, 20260,17425−0,00042 · −0,24%
26 thg 1, 20260,17467+0,00095 · +0,55%
25 thg 1, 20260,17372+0,00074 · +0,43%
24 thg 1, 20260,17298−0,00014 · −0,08%
23 thg 1, 20260,17312+0,00084 · +0,49%
22 thg 1, 20260,17228+0,00020 · +0,12%
21 thg 1, 20260,17207+0,00006 · +0,03%
20 thg 1, 20260,17201+0,00097 · +0,56%
19 thg 1, 20260,17105+0,00019 · +0,11%
18 thg 1, 20260,17086−0,00016 · −0,09%
17 thg 1, 20260,17102+0,00003 · +0,02%
16 thg 1, 20260,17099−0,00020 · −0,12%
15 thg 1, 20260,1712−0,00039 · −0,23%
14 thg 1, 20260,17159+0,00041 · +0,24%
13 thg 1, 20260,17117−0,00005 · −0,03%
12 thg 1, 20260,17123−0,00012 · −0,07%
11 thg 1, 20260,17134+0,00016 · +0,09%
10 thg 1, 20260,17118−0,00009 · −0,05%
9 thg 1, 20260,17127−0,00008 · −0,05%
8 thg 1, 20260,17135−0,00028 · −0,16%
7 thg 1, 20260,17163+0,00110 · +0,65%
6 thg 1, 20260,17053−0,00147 · −0,86%
5 thg 1, 20260,172−0,00082 · −0,47%
4 thg 1, 20260,17282+0,00030 · +0,17%
3 thg 1, 20260,17252+0,00019 · +0,11%
2 thg 1, 20260,17233−0,00005 · −0,03%
1 thg 1, 20260,17238−0,00158 · −0,91%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.