Tỷ giá KZT sang KGS hôm nay

Tỷ giá KZT sang KGS tháng 4 năm 2026

KZT/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,18289
Đóng cửa
0,1887
Thấp nhất
0,18289
Cao nhất
0,19078
Thay đổi
+3,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,1887−0,00208 · −1,09%
29 thg 4, 20260,19078+0,00040 · +0,21%
28 thg 4, 20260,19038+0,00191 · +1,01%
27 thg 4, 20260,188470,00000 · 0,00%
26 thg 4, 20260,188470,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,18847+0,00032 · +0,17%
24 thg 4, 20260,18815+0,00012 · +0,06%
23 thg 4, 20260,18803−0,00006 · −0,03%
22 thg 4, 20260,18809+0,00041 · +0,22%
21 thg 4, 20260,18769+0,00180 · +0,97%
20 thg 4, 20260,18588−0,00031 · −0,16%
19 thg 4, 20260,18619−0,00032 · −0,17%
18 thg 4, 20260,18651+0,00110 · +0,59%
17 thg 4, 20260,18541+0,00061 · +0,33%
16 thg 4, 20260,1848+0,00084 · +0,46%
15 thg 4, 20260,18396−0,00022 · −0,12%
14 thg 4, 20260,18419−0,00115 · −0,62%
13 thg 4, 20260,185330,00000 · 0,00%
12 thg 4, 20260,18533+0,00019 · +0,10%
11 thg 4, 20260,18514+0,00153 · +0,83%
10 thg 4, 20260,18361+0,00059 · +0,32%
9 thg 4, 20260,18303−0,00610 · −3,23%
8 thg 4, 20260,18913+0,00055 · +0,29%
7 thg 4, 20260,18857+0,00263 · +1,41%
6 thg 4, 20260,18595−0,00010 · −0,05%
5 thg 4, 20260,18605+0,00039 · +0,21%
4 thg 4, 20260,18566+0,00059 · +0,32%
3 thg 4, 20260,18507+0,00104 · +0,57%
2 thg 4, 20260,18403+0,00114 · +0,63%
1 thg 4, 20260,18289+0,00128 · +0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.