Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang KGS

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,55763 KGS1 KGS = 1,793 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,552
Cao nhất
0,55763
Trung bình
0,55388
Thay đổi
+0,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,55763+0,00038 · +0,07%
23 thg 10, 20260,55725+0,00276 · +0,50%
22 thg 10, 20260,5545+0,00117 · +0,21%
21 thg 10, 20260,55333+0,00060 · +0,11%
20 thg 10, 20260,55273−0,00057 · −0,10%
19 thg 10, 20260,55331−0,00012 · −0,02%
18 thg 10, 20260,553430,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,55343−0,00055 · −0,10%
16 thg 10, 20260,55398−0,00058 · −0,10%
15 thg 10, 20260,55456+0,00162 · +0,29%
14 thg 10, 20260,55295+0,00036 · +0,06%
13 thg 10, 20260,55259+0,00042 · +0,08%
12 thg 10, 20260,55217−0,00031 · −0,06%
11 thg 10, 20260,55248+0,00005 · +0,01%
10 thg 10, 20260,55244−0,00083 · −0,15%
9 thg 10, 20260,55326+0,00052 · +0,09%
8 thg 10, 20260,55275+0,00075 · +0,14%
7 thg 10, 20260,552−0,00115 · −0,21%
6 thg 10, 20260,55315−0,00010 · −0,02%
5 thg 10, 20260,55325−0,00078 · −0,14%
4 thg 10, 20260,55403+0,00002 · 0,00%
3 thg 10, 20260,55401−0,00005 · −0,01%
2 thg 10, 20260,55406+0,00167 · +0,30%
1 thg 10, 20260,55239−0,00417 · −0,75%
30 thg 9, 20260,55656+0,00120 · +0,22%
29 thg 9, 20260,55536+0,00092 · +0,17%
28 thg 9, 20260,55445−0,00159 · −0,29%
27 thg 9, 20260,556040,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,55603+0,00380 · +0,69%
25 thg 9, 20260,55224

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY5,58 KGS
  • 50 JPY27,88 KGS
  • 100 JPY55,76 KGS
  • 500 JPY278,82 KGS
  • 1.000 JPY557,63 KGS
  • 5.000 JPY2.788,15 KGS
  • 10.000 JPY5.576,31 KGS
  • 50.000 JPY27.881,53 KGS
  • 100.000 JPY55.763,06 KGS
  • 10 KGS17,93 JPY
  • 50 KGS89,67 JPY
  • 100 KGS179,33 JPY
  • 500 KGS896,65 JPY
  • 1.000 KGS1.793,3 JPY
  • 5.000 KGS8.966,51 JPY
  • 10.000 KGS17.933,02 JPY
  • 50.000 KGS89.665,09 JPY
  • 100.000 KGS179.330,19 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,55763 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 1,793 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 0,552, cao nhất 0,55763, trung bình 0,55388 KGS cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.