Tỷ giá KZT sang KGS hôm nay

Tỷ giá KZT sang KGS tháng 8 năm 2026

KZT/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,1846
Đóng cửa
0,18852
Thấp nhất
0,1845
Cao nhất
0,19156
Thay đổi
+2,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,18852+0,00002 · +0,01%
30 thg 8, 20260,1885−0,00026 · −0,14%
29 thg 8, 20260,18875−0,00018 · −0,09%
28 thg 8, 20260,18893−0,00061 · −0,32%
27 thg 8, 20260,18954−0,00177 · −0,92%
26 thg 8, 20260,19131−0,00015 · −0,08%
25 thg 8, 20260,19145+0,00083 · +0,43%
24 thg 8, 20260,19063−0,00089 · −0,46%
23 thg 8, 20260,19151+0,00059 · +0,31%
22 thg 8, 20260,19093−0,00063 · −0,33%
21 thg 8, 20260,19156+0,00177 · +0,93%
20 thg 8, 20260,18979−0,00028 · −0,15%
19 thg 8, 20260,190070,00000 · 0,00%
18 thg 8, 20260,19007+0,00051 · +0,27%
17 thg 8, 20260,18956+0,00088 · +0,47%
16 thg 8, 20260,18868+0,00014 · +0,08%
15 thg 8, 20260,18854+0,00070 · +0,37%
14 thg 8, 20260,18784−0,00011 · −0,06%
13 thg 8, 20260,18795+0,00029 · +0,15%
12 thg 8, 20260,18766+0,00022 · +0,12%
11 thg 8, 20260,18744+0,00070 · +0,38%
10 thg 8, 20260,18674−0,00040 · −0,21%
9 thg 8, 20260,18714−0,00039 · −0,21%
8 thg 8, 20260,18753+0,00051 · +0,27%
7 thg 8, 20260,18702+0,00005 · +0,03%
6 thg 8, 20260,18697+0,00050 · +0,27%
5 thg 8, 20260,18647+0,00156 · +0,84%
4 thg 8, 20260,18491+0,00028 · +0,15%
3 thg 8, 20260,18463+0,00013 · +0,07%
2 thg 8, 20260,1845−0,00011 · −0,06%
1 thg 8, 20260,1846+0,00014 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.