Tỷ giá KGS sang KZT
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 5,183 KZT1 KZT = 0,19294 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5,028
- Cao nhất
- 5,206
- Trung bình
- 5,134
- Thay đổi
- +2,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 5,183 | +0,012 · +0,23% |
| 25 thg 10, 2026 | 5,171 | −0,002 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 5,173 | +0,036 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,137 | +0,014 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,123 | −0,026 · −0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,148 | +0,001 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,147 | −0,034 · −0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,181 | +0,003 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 5,178 | +0,006 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,172 | −0,004 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 5,176 | +0,015 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 5,161 | +0,029 · +0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 5,132 | −0,010 · −0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 5,142 | −0,042 · −0,81% |
| 12 thg 10, 2026 | 5,184 | −0,004 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 5,188 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 5,188 | +0,027 · +0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,161 | +0,047 · +0,93% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,114 | −0,040 · −0,78% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,154 | −0,052 · −0,99% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,206 | +0,077 · +1,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,128 | −0,005 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,133 | +0,006 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,127 | +0,069 · +1,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,058 | +0,024 · +0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 5,034 | +0,006 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 5,028 | −0,017 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,045 | −0,022 · −0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,067 | +0,011 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,056 | −0,006 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS51,83 KZT
- 50 KGS259,15 KZT
- 100 KGS518,29 KZT
- 500 KGS2.591,46 KZT
- 1.000 KGS5.182,92 KZT
- 5.000 KGS25.914,6 KZT
- 10.000 KGS51.829,21 KZT
- 50.000 KGS259.146,05 KZT
- 100.000 KGS518.292,09 KZT
- 100 KZT19,29 KGS
- 500 KZT96,47 KGS
- 1.000 KZT192,94 KGS
- 5.000 KZT964,71 KGS
- 10.000 KZT1.929,41 KGS
- 50.000 KZT9.647,07 KGS
- 100.000 KZT19.294,14 KGS
- 500.000 KZT96.470,7 KGS
- 1.000.000 KZT192.941,4 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 5,183 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,19294 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,38%: thấp nhất 5,028, cao nhất 5,206, trung bình 5,134 KZT cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.