Tỷ giá KZT sang KGS hôm nay

Tỷ giá KZT sang KGS tháng 6 năm 2026

KZT/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,18014
Đóng cửa
0,18028
Thấp nhất
0,17835
Cao nhất
0,18028
Thay đổi
+0,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,18028+0,00033 · +0,18%
29 thg 6, 20260,17995−0,00004 · −0,02%
28 thg 6, 20260,17999−0,00014 · −0,08%
27 thg 6, 20260,18013−0,00013 · −0,07%
26 thg 6, 20260,18026+0,00037 · +0,21%
25 thg 6, 20260,17989+0,00014 · +0,08%
24 thg 6, 20260,17975+0,00039 · +0,21%
23 thg 6, 20260,17936+0,00013 · +0,07%
22 thg 6, 20260,17923+0,00004 · +0,02%
21 thg 6, 20260,17919−0,00014 · −0,08%
20 thg 6, 20260,17933+0,00001 · 0,00%
19 thg 6, 20260,17932+0,00021 · +0,12%
18 thg 6, 20260,17911−0,00013 · −0,07%
17 thg 6, 20260,17924+0,00060 · +0,34%
16 thg 6, 20260,17863−0,00006 · −0,03%
15 thg 6, 20260,17869−0,00002 · −0,01%
14 thg 6, 20260,17871+0,00007 · +0,04%
13 thg 6, 20260,17865−0,00078 · −0,43%
12 thg 6, 20260,17942+0,00021 · +0,12%
11 thg 6, 20260,17921−0,00002 · −0,01%
10 thg 6, 20260,17923−0,00082 · −0,46%
9 thg 6, 20260,18005+0,00018 · +0,10%
8 thg 6, 20260,17987+0,00025 · +0,14%
7 thg 6, 20260,17961−0,00037 · −0,21%
6 thg 6, 20260,17998−0,00011 · −0,06%
5 thg 6, 20260,1801+0,00071 · +0,39%
4 thg 6, 20260,17939+0,00104 · +0,58%
3 thg 6, 20260,17835−0,00095 · −0,53%
2 thg 6, 20260,1793−0,00084 · −0,46%
1 thg 6, 20260,18014+0,00050 · +0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.