Tỷ giá KZT sang KGS hôm nay

Tỷ giá KZT sang KGS tháng 10 năm 2026

KZT/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,19863
Đóng cửa
0,19293
Thấp nhất
0,1921
Cao nhất
0,19863
Thay đổi
−2,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,19293−0,00001 · 0,00%
26 thg 10, 20260,19294−0,00045 · −0,23%
25 thg 10, 20260,19339+0,00007 · +0,04%
24 thg 10, 20260,19332−0,00136 · −0,70%
23 thg 10, 20260,19468−0,00053 · −0,27%
22 thg 10, 20260,19521+0,00097 · +0,50%
21 thg 10, 20260,19425−0,00003 · −0,01%
20 thg 10, 20260,19427+0,00126 · +0,65%
19 thg 10, 20260,19301−0,00011 · −0,05%
18 thg 10, 20260,19312−0,00022 · −0,12%
17 thg 10, 20260,19334+0,00015 · +0,08%
16 thg 10, 20260,19319−0,00057 · −0,29%
15 thg 10, 20260,19376−0,00109 · −0,56%
14 thg 10, 20260,19485+0,00037 · +0,19%
13 thg 10, 20260,19448+0,00158 · +0,82%
12 thg 10, 20260,1929+0,00016 · +0,08%
11 thg 10, 20260,19274−0,00001 · −0,01%
10 thg 10, 20260,19275−0,00100 · −0,52%
9 thg 10, 20260,19375−0,00180 · −0,92%
8 thg 10, 20260,19555+0,00153 · +0,79%
7 thg 10, 20260,19402+0,00192 · +1,00%
6 thg 10, 20260,1921−0,00290 · −1,48%
5 thg 10, 20260,19499+0,00017 · +0,09%
4 thg 10, 20260,19482−0,00023 · −0,12%
3 thg 10, 20260,19505−0,00265 · −1,34%
2 thg 10, 20260,19771−0,00093 · −0,47%
1 thg 10, 20260,19863−0,00025 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.