Tỷ giá KRW sang UZS
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 8,956 UZS1 UZS = 0,11166 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8,654
- Cao nhất
- 9,074
- Trung bình
- 8,856
- Thay đổi
- +3,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 8,956 | −0,051 · −0,57% |
| 24 thg 10, 2026 | 9,007 | +0,015 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 8,992 | −0,042 · −0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 9,034 | −0,029 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 9,064 | +0,009 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 9,054 | −0,019 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 9,074 | +0,040 · +0,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 9,033 | −0,013 · −0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 9,046 | +0,123 · +1,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,923 | +0,079 · +0,90% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,844 | −0,058 · −0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 8,902 | +0,057 · +0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,845 | −0,055 · −0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 8,90 | +0,024 · +0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 8,876 | +0,006 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 8,87 | +0,039 · +0,44% |
| 9 thg 10, 2026 | 8,831 | +0,016 · +0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 8,815 | +0,020 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 8,795 | +0,033 · +0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 8,762 | +0,016 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 8,746 | −0,020 · −0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 8,766 | −0,033 · −0,38% |
| 3 thg 10, 2026 | 8,799 | +0,078 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 8,721 | +0,044 · +0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 8,677 | −0,054 · −0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 8,731 | +0,049 · +0,56% |
| 29 thg 9, 2026 | 8,682 | +0,028 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 8,654 | −0,073 · −0,84% |
| 27 thg 9, 2026 | 8,728 | +0,003 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 8,725 | +0,045 · +0,52% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW895,61 UZS
- 500 KRW4.478,06 UZS
- 1.000 KRW8.956,12 UZS
- 5.000 KRW44.780,58 UZS
- 10.000 KRW89.561,15 UZS
- 50.000 KRW447.805,76 UZS
- 100.000 KRW895.611,52 UZS
- 500.000 KRW4.478.057,62 UZS
- 1.000.000 KRW8.956.115,24 UZS
- 1.000 UZS111,66 KRW
- 5.000 UZS558,28 KRW
- 10.000 UZS1.116,56 KRW
- 50.000 UZS5.582,78 KRW
- 100.000 UZS11.165,56 KRW
- 500.000 UZS55.827,78 KRW
- 1.000.000 UZS111.655,55 KRW
- 5.000.000 UZS558.277,77 KRW
- 10.000.000 UZS1.116.555,53 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 8,956 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,11166 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,18%: thấp nhất 8,654, cao nhất 9,074, trung bình 8,856 UZS cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.